| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu thủy lý, thủy hóa và thành phần các loài vi tảo lục được phân lập tại rừng ngập mặn Xuân Thủy , Nam Định
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Huyền. GVHD: Nguyễn Thị Hoài Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hỏi đáp Triết học Mác-Lênin : Dùng cho học viện các hệ đào tạo lý luận chính trị và sinh viên các trường đạo học, cao đẳng /
Năm XB:
2009 | NXB: Chính trị - Hành chính
Từ khóa:
Số gọi:
335.411 VU-T
|
Tác giả:
TS.Vũ Quang Tạo, Văn Đức Thanh |
Gồm các câu hỏi kèm phần giải đáp về triết học, lịch sử triết học và nội dung những nguyên lí cơ bản của triết học Mác - Lênin
|
Bản giấy
|
|
Nghiệp vụ điều hành Tour (VTSO) : Trình độ cơ bản /
Năm XB:
2009 | NXB: Dự án phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam,
Từ khóa:
Số gọi:
650 NV-D
|
Tác giả:
Tổng cục du lịch Việt Nam |
Cuốn sách này giới thiệu tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch Việt Nam, cách sử dụng tiêu chuẩn VTOS; tóm tắt công việc, chức danh và danh mục công việc...
|
Bản giấy
|
|
Pháp lệnh công nghiệp quốc phòng và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2009 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.597 PHA
|
|
Giới thiệu pháp lệnh công nghiệp quốc phòng năm 2008, các nghị định, thông tư của chính phủ và bộ tài chính quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS.Thái Vĩnh Hằng-TS.Vũ Hồng Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hệ thống thông tin quang Tập 1
Năm XB:
2009 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 LE-C
|
Tác giả:
TS. Lê Quốc Cường; Th.S Đỗ văn Việt Em. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Ebbing, Darrell D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Solving everyday problems with the scientific method : thinking like a scientist /
Năm XB:
2009 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
501 MA-D
|
Tác giả:
Don K. Mak, Angela T. Mak, Anthony B. Mak |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật Thuế thu nhập cá nhân năm 2007 và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2009 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.59706 LUA
|
|
Trình bày những quy định về căn cứ tính thuế đối với cá nhân cư trú và cá nhân không cư trú trong Luật thuế thu nhập cá nhân năm 2007. Giới thiệu...
|
Bản giấy
|
|
Hán Sở Tranh Hùng / : Tây Hán chí /
Năm XB:
2009 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
895.1 HAN
|
Tác giả:
Mộng Bình Sơn dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Minh Kiều. |
Tổng quan về tín dụng ngân hàng. Thẩm định tín dụng ngân hàng: Khái quát về thẩm định tín dụng, thẩm định tín dụng ngắn hạn, trung và dài hạn, thẩm...
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng ISO 22000:2005 cho công ty cp đồ hộp Bắc Ninh năng suất 3000000 hộp sản phẩm /năm
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-D
|
Tác giả:
Trần Đức Dũng. GVHD: Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|