| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
TS.Thái Thanh Bảy; Vũ Minh Thường; Hoàng Yến. |
Những mẫu câu tiếng Anh giúp trao đổi với du khách hay khách hàng nước ngoài tại ngân hàng như: khai đổi ngoại tệ, mở tài khoản, chuyển tiền, sử...
|
Bản giấy
|
||
Các bài luận Tiếng Anh thông dụng = : Commonly used English esay /
Năm XB:
2008 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
808.84 TR-P
|
Tác giả:
Trịnh Thị Phượng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Longman preparation Series for the Toeic test
Năm XB:
2008 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 LOU
|
Tác giả:
Lin Lougheed; Nguyễn Thành Yến giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Liêm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hội thoại Hoa - Việt trong du lịch thương mại
Năm XB:
2008 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Liêm ; Chu Quang Thắng , Trần Trà My |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
IELTS on track test practice academic
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 SLA
|
Tác giả:
Stephen slater;Donna Millen;Pat Tyrie;Nguyễn Thành Yến chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình thanh toán quốc tế : dành cho các trường đại học đã được bổ sung và cập nhật /
Năm XB:
2008 | NXB: Thống kê
Số gọi:
332.175071 NG-T
|
Tác giả:
PGS.TS.Nguyễn Văn Tiến. |
Trình bày cơ sở của thanh toán quốc tế; nghiệp vụ thanh toán quốc tế và tài trợ ngoại thương
|
Bản giấy
|
|
Ngữ pháp Tiếng Anh trình độ sơ cấp = : Basic English grammar /
Năm XB:
2008 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
425 AZA
|
Tác giả:
Betty Schrampfer Azar ; Nguyễn Thành Yến (Dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lingua Forum TOEFL iBT i-speaking : High Intermediate Course /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Toefl IBT I Writing
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 LE-L
|
Tác giả:
Lingua Forum ; Lê Huy Lâm chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Prepare for IELTS general training practice tests : Giáo trình luyện thi IELTS /
Năm XB:
2008 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PRE
|
Tác giả:
Penny Cameron, Vanessa Todd. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Trung Quốc cho người mới bắt đầu : Giáo trình luyện nghe /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495 LO-K
|
Tác giả:
Lỗ Kiện Ký, Nguyễn Thị Minh Hồng (Dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|