| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu xây dựng quy trình sản xuất vi khuẩn Nitrat hóa nhằm sử dụng trong công nghệ xử lý nước ô nhiễm Amoni
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Thị Lệ Thu, GVHD: Đỗ Thị Tố Uyên, Hoàng Thị Phương Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Định danh chủng vi khuẩn có hoạt tính oxy hóa Ammonia bằng phường pháp sinh học phân tử
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NT-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thế Cường, GVHD: Nguyễn Thị Kim Cúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xử lý tín hiệu và lọc số /. Tập 1, Chương trình cơ bản /
Năm XB:
2008 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 NG-T
|
Tác giả:
PGS. TS Nguyễn Quốc Trung. |
Trình bày các kiến thức cơ bản về tín hiệu và hệ thống rời rạc, biểu diễn hệ thống và tín hiệu rời rạc trong miền Z, miền tần số liên tục và hệ...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đa dạng thành phần chủng bệnh bạc lá lúa ở miền Bắc Việt Nam bằng kĩ thuật RAPD
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Thu Thảo, GVHD: Đặng Thị Phương Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng kĩ thuật ức chế ngưng kết hồng cầu để phát hiện kháng thể kháng một số chủng virut cúm A ở người Việt Nam
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Vũ Hoàng Giang, GVHD: Nguyễn Vân Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quy trình sơ chế và bảo quản súp lơ xanh dạng cắt ( fresh-cut)
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-U
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Uyên, GVHD: Cao Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ảnh hưởng của chất lượng nước đến cấu trúc quần xã thực vật phù du sông Nhuệ- Đáy
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thùy Dung, GVHD: Dương Thị Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ricki Lewis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kỹ năng hướng dẫn nhân sự : Giải pháp chuyên nghiệp cho các thách thức thường nhật /
Năm XB:
2008 | NXB: Thông tấn
Số gọi:
658.3 KIN
|
Tác giả:
Harvard business school press |
Nội dung gồm: khuyến khích nhân viên lắng nghe một cách tích cực, giải thích rõ các vai trò theo hướng dẫn từng hoàn cảnh
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS. TS. Nguyễn Văn Hiệu, TS. Lê Xuân Trường |
Tài liệu cung cấp các thông tin về hệ thống thuế ở một số nước đông nam á và trung quốc
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bordwell, David |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giải mã gen kháng nguyên VP2 virus Gumboro chủng BDG23 ( Bình Dương) và so sánh với một số chủng của Việt Nam và thế giới
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HV-D
|
Tác giả:
Hồ Văn Duy, GVHD: Lê Thị Kim Xuyến, Lê Thanh Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|