| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The Handbook of English for specific purposes /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
372.6 BR-P
|
Tác giả:
Brian Paltridge |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thế hệ kiến trúc sư Việt nam đầu tiên
Năm XB:
2008 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
720.9597 DO-T
|
Tác giả:
Đoàn Đức Thành (chủ biên),Tôn Đại, Ngô Huy Giao, Đặng Thái Hoàng, Trần Hùng, Nguyễn Hữu Thái. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The heart of change : Real-life stories of how people change their organizations /
Năm XB:
2012 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.406 KO-J
|
Tác giả:
John P. Kotter, Dan S. Cohen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Carolyn B. Duffy & M. Kathleen Mahnke |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
John Chen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ally Adnan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The image of 'cats' and ' dogs' in idioms in english and vietnamese
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-V
|
Tác giả:
Do Thi Cam Van, GVHD: Nguyen Thi Van Dong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Do Thi Cam Van;GVHD: Nguyen Thi Van Dong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The image og women in pride and prejudice by jane austen
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 AT-H
|
Tác giả:
Hồ Anh Thơ, M.A Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Wild, David |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Salvador Carmona, Govind Iyer, Philip M.J. Reckers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lina Ching Chi Heng, Carlos Noronha |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|