| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The ultimate question 2.0 : How net promoter companies thrive in a customer-driven world /
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.872 RE-F
|
Tác giả:
Frederick Reichheld with Rob Markey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Morgan Matson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The unfinished nation : A concise history of the American people /
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
973 BR-A
|
Tác giả:
Alan Brinkley |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thế ứng xử xã hội cổ truyền của người Việt châu thổ Bắc bộ qua một số ca dao - tục ngữ
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
398.9095973 TR-A
|
Tác giả:
Trần Thúy Anh |
Một số khái niệm cơ bản xung quanh thế ứng xử xã hội cổ truyền của người Việt châu thổ Bắc Bộ và thế ứng xử của họ qua ca dao tục ngữ. Mấy nhận xét...
|
Bản giấy
|
|
The use of active recall methods to improve speaking skills at Alibaba English center
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Phan Thi Thanh Thuy; GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
the use of songs on improve english vocabulary for - first year english majors at hanoi open univerisity
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DI-A
|
Tác giả:
Định Thị Hiếu Anh; GVHD: Nguyễn Thị Hồng Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
the use of songs to improve english vocabulary for first - year english majors at hanoi open university
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 ĐI-A
|
Tác giả:
Đinh Thị Hiếu Anh; GVHD: Nguyễn Thị Hồng Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Use of Songs to Improve Englush Vocabulary for First-Year English Majors at Hanoi Open University
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DI-A
|
Tác giả:
Dinh Thi Hieu Anh; GVHD: Nguyễn Thị Hồng Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Vega Factor : Oil Volatility and the Next Global Crisis /
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
338.23282 MO-K
|
Tác giả:
Kent Moors |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Virtual reality modeling language specification
Năm XB:
1997 | NXB: The VRML Consortium Incorporated,
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 CA-R
|
Tác giả:
Rikk Carey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Way We Think: Conceptual Blending and the Mind’s Hidden Complexities
NXB: Basic Books,
Số gọi:
153.4 FA-G
|
Tác giả:
Gilles Fauconnier & Mark Turner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The wisdom of failure : How to learn the tough leadership lessons without paying the price /
Năm XB:
2013 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
658.4092 WE-L
|
Tác giả:
Laurence G. Weinzimmer, Jim McConoughey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|