| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Thế Khương. GVHD: Phạm Công Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thiết kế nhà máy chế biến thịt với hai dây chuyền:1. Dây chuyền sản xuất thịt lợn hầm, đóng hộp số 8, năng suất 1200 sp/ca. 2. dây chuyền sản xuất chân giò muối sấy hun khói, năng suất 800 kg/ca.
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Tuấn Anh. GVHD: Phan Thanh Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy chế biến thực phẩm với 2 dây chuyền sản xuất - dây chuyền sản xuất Pate đóng hộp loại 185 GR/hộp năng suất 1500 kg/ca. - dây chuyền sản xuất xúc xích tiệt trùng loại 40 GR/chiếc năng suất 2000 kg/ca
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Phương. GVHD: Phan Thanh Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy chế biến thực phẩm với 2 dây chuyền sản xuất: Dây chuyền sản xuất cá trích hấp ngâm dầu năng suất 2000 kg/ca. Dây chuyền sản xuất cá thu rán sốt cà chua năng suất 1500 kg/ca.
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Huy Nam, GVHD: Phạm Thanh Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy chế biến thực phẩm với hai dây chuyền sản xuất: Dây chuyền sản xuất cá ngừ hấp ngâm dầu năng suất 2000 kg/ca. Dây chuyền sản xuất thịt thăn hun khói năng suất 800 kg/ca.
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-S
|
Tác giả:
Vũ văn Soạn, GVHD: Phan Thanh Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy chế biến tôm đông lạnh năng suất 4,5 tấn/ga
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Ngô Thị Thu Hương. GVHD: Nguyễn Xuân Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy chè đen theo phương pháp Otd công suất 13 tấn chè tươi/ngày
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Thu Hà, GVHD: PGS.TS Nguyễn Duy Thịnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy sản xuất bia chai năng suất 20000 chai/ngày
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Anh Kiều, GVHD: PGS.TS Phạm Công Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy sản xuất chè đen năng suất 1100 tấn thành phẩm/năm theo phương pháp otd
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 BU-D
|
Tác giả:
Bùi Thị Thu Dung, GVHD: PGS.TS Nguyễn Huy Thịnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy sản xuất đồ hộp cá rô phi sốt cà chua và phụ phẩm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-C
|
Tác giả:
Ngô Thị Chinh, GVHD: PGS.TS Phạm Công Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy sản xuất sữa: Sữa tiệt trùng năng suất 10 tấn/ngày Sữa chua năng suất 10 tấn/ngày Sữa đặc có đường năng suất 75 triệu hộp/ năm
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Đình Tuấn, GVHD: PGS.TS Trần Thế Truyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy xử lý nước thải đô thị 130.000 dân
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thi. GVHD: Nguyễn Văn Cách |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|