| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
70 Đề đọc hiểu luyện thi chứng chỉ B tiếng Anh : Reading Comprehension /
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428.076 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
70 Đề đọc hiểu luyện thi chứng chỉ C tiếng Anh : Reading Comprehension /
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428.076 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự học sửa chữa máy vi tính : Thông dụng, thường ngày của bạn /
Năm XB:
2001 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
004.16028 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Phong |
Những phần chính trong PC, những vấn đề khi tự ráp máy vi tính, quy trình tiến hành cài đặt chương trình cho máy PC một số thủ thuật của Win, hư...
|
Bản giấy
|
|
Practice tests for the cambridge business English certificate Level one : Tài liệu luyện thi chứng chỉ BEC /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 AL-J
|
Tác giả:
Jake Allsop, Patricia Aspinall, Lê Huy Lâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phan Ngọc |
Nội dung gồm các mẹo giải nghĩa từ Hán Việt và những biện pháp dễ làm để chữa lỗi chính tả một cách khoa học.
|
Bản giấy
|
||
Bộ tiêu chuẩn Việt Nam TCVN ISO 9000 phiên bản năm 2000
Năm XB:
2001 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
658.401 BOT
|
Tác giả:
Tiêu chuẩn Việt Nam |
Tài liệu cung cấp các thông tin về bộ tiêu chuẩn việt nam TCVN ISO 9000 phiên bản năm 2000
|
Bản giấy
|
|
Chủ nghĩa xã hội khoa học : Đề cương bài giảng dùng trong các trường đại học và cao đẳng từ năm học 1991-1992 /
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
005.1 PH-B
|
Tác giả:
TS. Phùng Khắc Bình |
Giá trị lịch sử của CNXH không tưởng, sự ra đời các giai đoạn phát triển của CNXH khoa học, vị trí của CNXH khoa học trong khoa học xã hội, phân...
|
Bản giấy
|
|
Song ngữ Pháp - Việt tập1 : Ấn phẩm mới có sửa chữa và bổ sung
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
445 ANP
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
14 chủ đề tiếng Anh môn nói : Luyện thi chứng chỉ A - B - C /
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428.076 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự |
Sample talks, Model sentences, questions and answers, supplementary questions, commonly - sentence patterns
|
Bản giấy
|
|
Học tiếng Anh qua những câu chuyện vui Tập 1 : Sách song ngữ Anh-Việt /
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
428 PH-B
|
Tác giả:
Phạm Văn Bình. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập giải tích Tập II, Tích phân không xác định - tích phân xác định - tích phân suy rộng - chuỗi số - chuỗi hàm
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
515.076 TR-L
|
Tác giả:
Trần Đức Long, Nguyễn Đình Sang, Hoàng Quốc Toản. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|