| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hoàn thiện kế toán tiêu thụ và xác định kết quả tiêu thụ tại công ty du lịch và xúc tiến thương mại
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 TU-H
|
Tác giả:
Tường Thị Mai Hương, TS Lê Quang Bính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn, Khắc Thuần. |
Cuốn sách này nói về lời Hồ Nguyên Trừng, đức độ của Giản Định Đế, chuyện Lộ Văn Luật
|
Bản giấy
|
||
Standard Handbook of Audio and Radio Engineering
Năm XB:
2004 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
621.389 WH-J
|
Tác giả:
Jerry Whitaker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn Viết thư tiếng Anh trong Khoa học và kinh doanh
Năm XB:
2004 | NXB: Mũi Cà Mau
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-T
|
Tác giả:
Lê Minh Triết; Lê Ngọc Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nhãn hiệu hàng hóa trong pháp luật dân sự : Sách chuyên khảo /
Năm XB:
2004 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
346.048 DI-T
|
Tác giả:
TS. Đinh Văn Thanh, LG. Đinh Thị Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Phạm Hùng Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PGS.TS Đỗ Đức Bình; TS Nguyễn Thường Lạng(đồng chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết Mai |
Mục tiêu của cuốn sách là cung cấp cho người đọc những khái niệm và hiểu biết cơ bản về thương mại điện tử thông qua những phân tích về khái niệm...
|
Bản giấy
|
||
Phương pháp và kỹ năng quản lý nhân sự / Lê Anh Cường, Nguyễn Thị Lệ Huyền, Nguyễn Thị Mai
Năm XB:
2004 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 LE-C
|
Tác giả:
Lê Anh Cường, Nguyễn Thị Lệ Huyền, Nguyễn Thị Mai |
Một số vấn đề của quản lý nhân sự như: nguồn nhân lực, chính sách và mô hình quản lý nguồn nhân lực, phân tích chức vụ, tìm kiếm và tuyển dụng nhân...
|
Bản điện tử
|
|
Hướng dẫn Đọc và Viết tiếng Hoa cho người mới bắt đầu : Hướng dẫn cách Viết tiếng Hoa theo từng bước. Hiểu rõ ký tự tiếng Hoa theo từng ngữ cảnh khác nhau. Nắm vững được các kỹ năng bước đầu học tiếng Hoa. Tài liệu cần thiết giúp bạn tự học đạt nhiều kết quả. /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
495 VU-M
|
Tác giả:
Vương Hải Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Peter B. Stark, Jane Flaherty ; Biên dịch: Mạnh Linh, Minh Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sổ tay thuật ngữ tổ chức thương mại thế giới (WTO) thông dụng
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
341.12 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thanh Biên soạn |
Cuốn sách giúp bạn đọc tra cứu nhanh một số thuật ngữ về Tổ chức thương mại thế giới WTO.
|
Bản giấy
|