| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình Vi sinh vật học môi trường
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
579 LE-P
|
Tác giả:
Lê Xuân Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghien cứu xác định tỉ lệ nhiễm độc tố Aflatoxin trong thức ăn nuôi tôm ở một số tỉnh phía Bắc và đánh giá sự tồn dư của chúng trong tôm sú
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Thảo, GVHD: Phạm Công Hoạt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý rủi ro trong doanh nghiệp : Sách chuyên khảo /
Năm XB:
2008 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
658. DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Hoàng Toàn, Phan Kim Chiến, Vũ Trọng Lâm ( chủ biên) |
Quản lý rủi ro trong doanh nghiệp
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quy trình bảo quản cà chua bằng phương pháp bọc màng bán thấm BQE
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TH-P
|
Tác giả:
Thành Bích Phương,GVHD; Cao Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Traditions & Encounters Volume II, From 1500 to the present : A brief global history /
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
909 BE-J
|
Tác giả:
Bentley, Jerry H. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ảnh hưởng của nấm cộng sinh Arbuscular Mycorrhizae lên khả năng sinh trưởng và tích lũy chì (Pb) của cây ngô ( Zea Mays)
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-L
|
Tác giả:
Đặng Thùy Linh, GVHD: Tăng Thị Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Compliance management for public, private, or nonprofit organizations
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
658.1 SI-G
|
Tác giả:
Silverman, Michael G. |
From establishing compliance goals and managing education and training programs to operating a whistle-blowing program and addressing staffing and...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Khoa Khôi. Đồng Thị Thanh Hương |
Quản trị chiến lược
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục |
Cuốn sách cung cấp trên 60.000 từ phiên Hán Việt nhằm đáp ứng nhu cầu tìm hiểu, nghiên cứu ngôn ngữ và văn hóa Trung Hoa
|
Bản giấy
|
||
Công nghệ sản xuất các chất màu vô cơ
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
667.29 HU-H
|
Tác giả:
Huỳnh Kỳ Phương Hạ; Ngô Văn Cờ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hoàn thiện và áp dụng phương pháp Elispot trong giám sát cúm tại cộng đồng
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Thị Huyền Trang, GVHD: Vũ Thị Kim Liên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Principles of environmental science : Inquiry & Applications /
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
363.7 CU-W
|
Tác giả:
Cunningham, William P. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|