| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
linguistic features of prepositional phrases denoting positions in english and vietnamese equivalents
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Linh; GVHD: Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Grammatical cohensive devices in Tiếng Anh 12 reading texts and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-X
|
Tác giả:
Le Thi Xuan; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
the conhesive devices in the english 7
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DU-L
|
Tác giả:
Dương Việt Linh; GVHD: Mai Thị Loan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Enhancing paraphrasing skills for the second-year students at faculty of English HaNon Open University
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-D
|
Tác giả:
Nguyen Thuy Duong; GVHD: Tran Thi Le Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Wide Angle with online practice 1
Năm XB:
2019 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
770 JE-C
|
Tác giả:
Jennifer Carlson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some Difficulties in Translation Skill Facing the Third-Year Students at Faculty of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-L
|
Tác giả:
Lê Khánh Ly; GVHD: Lê Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some strategies to enhance note taking skill in listening class for the second year students at faculty of english in Hanoi Open University
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-Y
|
Tác giả:
Lê Thị Hải Yến; GVHD: Nguyễn Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Improving English speaking skills for first year students at the faculty of English, HaNoi Open University
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-D
|
Tác giả:
Tran Tri Dung; GVHD: Pham Thi Bich Diep |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Marie-Noelle Cocton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Wide Angle with online practice 2
Năm XB:
2019 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
770 JE-C
|
Tác giả:
Jennifer Carlson; Nancy Jordan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Wide Angle with online practice 3
Năm XB:
2019 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
770 MI-C
|
Tác giả:
Miles Craven |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some problems and suggestions for developing listening skills of the third-year students at Faculty of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyen Thi Thuy; GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|