| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cẩm nang về các hiệp định thương mại tự do dành cho doanh nghiệp dệt may
Năm XB:
2016 | NXB: Công Thương
Số gọi:
382.45677065 CAM
|
Tác giả:
B.s.: Nguyễn Thanh Hải, Nguyễn Tú Oanh, Trần Thị Ngoan... |
Trình bày tổng quan các hiệp định thương mại tự do (FTA) của Việt Nam và các nước đối tác; cam kết cụ thể đối với ngành dệt may trong các FTA đã và...
|
Bản giấy
|
|
Can China lead? : Reaching the limits of power and growth
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
330.951 AB-R
|
Tác giả:
Abrami, Regina M |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Capital Investment and Financial Decisions
Năm XB:
1986 | NXB: Prentice-Hall International, UK., Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
658.1 HA-L
|
Tác giả:
Haim Levy, Marshall Sarnat |
This book ois about financial policy with special emphasis on the allocation of a firm's long-term capital resources. Investment and financing...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Robert K. Yin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cause & Effect : Intermediate reading practice second edition /
Năm XB:
1994 | NXB: Heinle & Heinle Publishers
Số gọi:
428.6 AC-P
|
Tác giả:
Patricia Ackert, Nicki Giroux de Navarro |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chou, Henry |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Chia sẻ tâm hồn & quà tặng cuộc sống. 2 : : Condensed chicken soup for the soul /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
158.1 CA-J
|
Tác giả:
Jack Canfield |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ryuichiro Inoue chủ biên, Hirohisa Kohama, Nhóm VAPEC biên dịch, Lưu Ngọc Trịnh hiệu đính |
Một số chính sách của ngành công nghiệp dệt, điện tử, ôtô của Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan
|
Bản giấy
|
||
Chuẩn nén video H264/AVC trong truyền hình kỹ thuật số
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 PH-M
|
Tác giả:
Phạm Trường Minh, GVHD: PGS.TS Phạm Minh Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Classroom Code-Switching in English Language Teachers’ Lectures at Viet Bac High School
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NO-L
|
Tác giả:
Nong Thuy Linh; Supervisor: Pham Lan Anh, Ph.D. |
Research purposes: To investigate the forms of current liguistic phenomenon of code-sitching used in conversations at a high school and to...
|
Bản điện tử
|
|
Cohesive devices in english economic texts, a case study at college of statistics : Nghiên cứu phương tiện liên kết trong các văn bản kinh tế bằng tiếng anh tại trường cao đẳng thống kê /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-A
|
Tác giả:
Dao Kim An, GVHD: Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Cohesive devices in English Information technology reading texts and implications in teaching and learning English for specific purposes at The People’s Police University of Technology and Logistics
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-A
|
Tác giả:
Trần Thị Vân Anh; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
The thesis aims at finding out the solutions to improve students’ capability in using English cohesive devices in English for Information and...
|
Bản điện tử
|