| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Bảy phương pháp giải các bài toán logic
Năm XB:
2002 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
511.3 DA-R
|
Tác giả:
Đặng Huy Ruận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những giá trị lịch sử văn hoá 1000 năm Thăng Long-Hà Nội
Năm XB:
2002 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
390.0959731 NG-C
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Viết Chức chủ biên; GS. TS. Huỳnh Khái Vinh, GS. TS. Đỗ Huy.... |
Giới thiệu một cách tổng quan, có hệ thống về diện mạo lịch sử văn hoá Thủ đô, đồng thời thẩm định lại hiện trạng các giá trị lịch sử văn hoá vật...
|
Bản giấy
|
|
Themes for proficiency : With key /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 RO-C
|
Tác giả:
Carolyn Robinson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trang trí nội thất trường mẫu giáo tuổi thơ Ngọc Khánh
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Lan, GS.HS. Lê Thanh, Ngô Bá Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số vấn đề về lý luận, phương pháp luận phương pháp xây dựng chiến lược và quy hoạch phát triển kinh tế Việt Nam
Năm XB:
2002 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
330.90093 MOT
|
Tác giả:
Bộ Kế Hoạch và Đầu Tư. Viện Chiến lược và phát triển |
Cuốn sách đề cập đến khái niệm, vị trí, vai trò chiến lược phát triển kinh tế xã hội, phương pháp luận và phương pháp xây dựng và quy hoạch pháp...
|
Bản giấy
|
|
Tiềm năng, hạn chế và giải pháp cho phát triển du lịch sinh thái ở khu vực núi Mẫu Sơn theo hướng phát triển du lịch bền vững.
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thái; GVHD: TS. Vương Sỹ Vinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Downstream processing in the biotechnology industry
Năm XB:
2002 | NXB: Molecular Biotechnology,
Số gọi:
660.6 MA-K
|
Tác giả:
Manohar Kalyanpur |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sharon Weiner Green, Ira K. Wolf |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nguyên lý hội họa đen trắng = : The laws of black and white /
Năm XB:
2002 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
750.1 VU-L
|
Tác giả:
Vương Hoằng Lực |
Cung cấp các thông tin về nguyên lý hội họa đen trắng
|
Bản giấy
|
|
Ngữ pháp tiếng hán hiện đại : Học ngữ pháp qua các bài tập trắc nghiệm /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
495 TR-T
|
Tác giả:
Trần Phương Thảo, Trương Văn Giới |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Richard Booker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Reading and Vocabulary workbook for the TOEFL Exam
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 EL-D
|
Tác giả:
Elizabeth Davy; Karen Davy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|