| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
TS. Trần Thị Lan Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Thượng Dong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình cơ sở kỹ thuật môi trường
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
363.7 TA-D
|
Tác giả:
PGS. Tăng Văn Đoàn, PGS.TS. Trần Đức Hạ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn hóa biển miền Trung và văn hóa biển Tây Nam Bộ
Năm XB:
2008 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
306 TO-T
|
Tác giả:
Tô Ngọc Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Phùng Văn Vận (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
New english file : Upper - intermediate. Student's Book/
Năm XB:
2008 | NXB: Oxford
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 OX-C
|
Tác giả:
Clive Oxenden, Christina Latham - Koening, Paul Seligson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English result :Pre Intermediate Student s book
Năm XB:
2008 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 HA-M
|
Tác giả:
Mark Hancock, Annie McDonald |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập các bài luận - viết trong các kỳ thi Anh văn
Năm XB:
2008 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 BA-R
|
Tác giả:
K. Rajamenikam B.A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Hữu Khang (Chủ biên), Đoàn Thiện Ngân (Hiệu đính) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Introduction to Information Retrieval
Năm XB:
2008 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
025.04 MA-C
|
Tác giả:
Christopher D. Manning |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
IVAM |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Animal cell technology : From biopharmaceuticals to gene therapy /
Năm XB:
2008 | NXB: Taylor & Francis Group
Số gọi:
660.6 CA-L
|
Tác giả:
Leda dos Reis Castilho, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|