| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Một số nội dung cơ bản chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về kinh tế tập thể
Năm XB:
2008 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
339.509597 NG-T
|
Tác giả:
TS.Nguyễn Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The unfinished nation : A concise history of the American people /
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
973 BR-A
|
Tác giả:
Alan Brinkley |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fundamentals of English traditional syntax. Quyển 1 : : Based on "A grammar of contemporary English" by Quirk R. et al., and "A university grammar of English" by Quirk R. & Greenbaum S /
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.2 TR-M
|
Tác giả:
Trần Hữu Mạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải mã bí mật cuộc sống mật mã vận mệnh trong tên gọi
Năm XB:
2008 | NXB: Lao Động
Số gọi:
332 LE-T
|
Tác giả:
Lê, Tiến Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển chọn các vụ án tranh chấp lao động điển hình. tập 2 /
Năm XB:
2008 | NXB: Công An Nhân Dân
Số gọi:
344.59701 NG-C
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Việt Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Mạnh Hùng |
Trình bày những nét tổng quát của ngôn ngữ học đối chiếu; phạm vi ứng dụng, cơ sở nghiên cứu và các nguyên tắc, phương pháp nghiên cứu đối chiếu...
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu đối chiếu các ngôn ngữ
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
415 LE-T
|
Tác giả:
Lê, Quang Thiêm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ann Hogue |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Presentations in English : Find your voice as a presenter
Năm XB:
2008 | NXB: MacMillan Education,
Số gọi:
428.34 WI-E
|
Tác giả:
Williams, Erica J |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Minh Toán |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ngữ pháp tiếng Việt / Những vấn đề lí luận
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
495 VIE
|
Tác giả:
Viện ngôn ngữ học |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sabine De Knop |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|