| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình kiểm toán : Dùng trong các trường cao đẳng và trung cấp chuyên nghiệp khối kinh tế /
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
657.45 PH-K
|
Tác giả:
ThS. Phan Trung Kiên |
Tài liệu cung cấp các chương về tổng quan về kiểm toán và tổ chức kiểm toán độc lập, tìm hiểu quy trình kiểm toán báo cáo tài chính...........
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS Bùi Minh Trí, GVC Bùi Tuấn Khang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Việt mấy vấn đề ngữ âm, ngữ pháp, ngữ nghĩa
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
495.92225 CA-H
|
Tác giả:
Cao Xuân Hạo |
Mấy vấn đề phân tích và giải pháp âm vị học trong tiếng Việt. Phân tích ngữ pháp tiếng Việt: Cấu trúc câu và các ngữ đoạn, danh từ, vị từ, giới từ,...
|
Bản giấy
|
|
Hóa học vô cơ. Quyển 1, Các nguyên tố s và p
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
546 VU-D
|
Tác giả:
Vũ Đăng Độ ; Triệu Thị Nguyệt. |
Nội dung sách gồm 3 phần: Phần 1/ đề cập chung của Hóa học Vô cơ như nguồn gốc các nguyên tố hoá học, những nét khái quát về sự phân bố các nguyên...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu điều tra nguồn Ribonuclease từ nội tạng của động vật nhằm tìm hiểu khả năng sử dụng làm thuốc
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Nguyên, GVHD: TS.NCVC. Nguyễn Văn Thiết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập tuyển chọn một số chủng vi sinh vật có khả năng chuyển hóa các hợp chất hữu cơ giàu Cacbon trong phế thải chăn nuôi
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Hậu, GVHD: PGS.TS. Phạm Văn Toản |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng một số sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật sinh học vào sản xuất rau ăn lá an toàn tại Vĩnh Phúc
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết, GVHD:TS. Nguyễn Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS. Đoàn Xuân Tiên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình Công nghệ phục vụ trong khách sạn -nhà hàng
Năm XB:
2007 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
647.9 NG-D
|
Tác giả:
GS.TS.Nguyễn Văn Đính; ThS.Hoàng Thị Lan Hương |
Công nghệ phục vụ của lễ tân khách sạn; Công nghệ phục vụ buồng trong khách sạn;công nghệ phục vụ bàn trong khách sạn
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu qui trình bảo quản đu đủ bằng màng bán thấm
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Doanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nhân dòng, phân tích và biểu hiện Gene mã hóa Subtilisin từ chủng Bacillus subtilis g1 và Dr 23 trong Escherichia coli bl 21
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 CA-P
|
Tác giả:
Cao Lan Phương, GVHD: TS. Quyền Đinh Thi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu lên men Kefir từ sữa tươi mộc châu
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Miền, GVHD: TS. Nguyễn Văn Đạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|