| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The language of business correspondence in english : Ngôn ngữ thư tín thương mại Tiếng Anh /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
808.06665 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Trọng Đàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Quán |
Kinh tế thế giới những năm gần đây. Giới thiệu tình hình kinh tế 226 quốc gia và lãnh thổ xếp theo vần chữ cái. Các tổ chức kinh tế quốc tế - những...
|
Bản giấy
|
||
English phonetics and phonology : Ngữ âm và âm vị học tiếng Anh /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
428.1 RO-A
|
Tác giả:
Peter Roach ; Lê Văn Tân dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chủ biên: PTS. Chung Á, Nguyễn Đình Tấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Một số vấn đề về xã hội học và nhân loại học / : Một số bài dịch /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
301 LOJ
|
Tác giả:
Boris Lojkine, Benit de Treglode |
Gồm nhân loại học nghĩa là khoa học về con người, lời nói về tính người, bên cạnh tâm lý học hay xã hội học là khoa học về toàn bộ con người nó có...
|
Bản giấy
|
|
Kĩ nghệ phần mềm Tập 1 : Cách tiếp cận của người thực hành /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
005.1 PRE
|
Tác giả:
Roger S.Pressman; Ngô Trung Việt dịch. |
Cuốn sách kỹ nghệ phần mềm có thể phục vụ thích hợp sát thực.Đây là tài liệu giúp các giáp viên Đại học có thểm tham khảo biên soạn các giáo trình...
|
Bản giấy
|
|
Những vấn đề cải cách hành chính doanh nghiệp
Năm XB:
1997 | NXB: Bộ Kế hoạch và Đầu tư
Từ khóa:
Số gọi:
658 NHU
|
Tác giả:
Bộ kế hoạch đầu tư |
Tài liệu gồm những kiến thức cơ bản về cải cách hành chính doanh nghiệp, giải đáp những vướng mắc trong hoạt động thực tiễn của các doanh nghiệp...
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập tiêu chuẩn xây dựng của Việt Nam Tập 5, Tiêu chuẩn thiết kế : công trình nông nghiệp - Công trình giao thông - Công trình thủy lợi - Kho tàng, trạm và đường ống dẫn xăng dầu : Proceedings of Vietnam construction standards /
Năm XB:
1997 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
624.0218 TUY
|
Tác giả:
Bộ Xây dựng. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tiêu chuẩn xây dựng
|
Bản giấy
|
|
The peasant the buffalo and the tiger : Vietnamese legends and tales /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
322.5 MA-H
|
Tác giả:
Hoa Mai, Hữu Ngọc |
Vietnamese legends and tales: The peasant, the buffalo and the tiger. legend of Tan Vien Moutain. The Toad and the Rain. The legend of the "Banh...
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh trong giao dịch thương mại quốc tế :
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.24 JO-L
|
Tác giả:
Leo Jones Richard Alexander |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PTS.Lưu Văn Nghiêm Chủ biên |
Cuốn sách cung cấp những vấn đề về kinh tế dịch vụ, tổ chức thực hiện và điều hành, lập kế hoạch Marketing dịch vụ...
|
Bản giấy
|
||
Trau dồi ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
425 CH-M
|
Tác giả:
Magdalene Chew |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|