| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tư duy chiến lược. Công cụ sắc bén trong chính trị kinh doanh và đời thường
Năm XB:
1997 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
658 DI-A
|
Tác giả:
Avinat C. Đixít, Beri Gi. Nên Bắp; Đoàn Ngọc Thanh, Nguyễn Văn Trung, Trần Đức Mậu, Lê Hoài Trung. |
Một số phương pháp, một số kỹ thuật tính toán và lựa chọn cái đường đi nước bước, cái giải pháp tối ưu để giải quyết công việc trong những tình...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Hán ngữ cơ sở Tập 1 : Dành cho sinh viên tiếng Trung /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
495.1 GIA
|
Tác giả:
Học viện ngôn ngữ Bắc Kinh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge first certificate examination practice 5
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 NG-S
|
Tác giả:
University of Cambridge local examinations syndicate; Giới thiệu và chú giải: Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge proficiency examination practice 4 :
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NG-S
|
Tác giả:
University of Cambridge Local Examinations Syndicate.Nguyễn Phương Sửu. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge proficiency examination practice 1 : Tài liệu luyện thi. /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
25 bài trắc nghiệm Anh văn cấp độ B : 25 English tests for B level /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 TR-D
|
Tác giả:
Trần Văn Diệm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập tiêu chuẩn xây dựng của Việt Nam Tập 10, Phương pháp thử : Xi măng, vôi, thạch cao - Cốt liệu xây dựng - Bê tông, hỗn hợp bê tông - Gốm sứ xây dựng - Gỗ - Kim loại, : Proceedings of Vietnam construction standards /
Năm XB:
1997 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
624.0218 TUY
|
Tác giả:
Bộ Xây dựng,. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tiêu chuẩn xây dựng
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Hán ngữ cơ sở Tập 2 : Dành cho sinh viên tiếng Trung /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
495.1 GIA
|
Tác giả:
Học viện ngôn ngữ Bắc Kinh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
L.A. Hill, Ngọc Duy, Kim Thoa (dịch và chú giải). |
Bao gồm các mẩu chuyện vui, ngắn gọn và dễ hiểu, tất cả các từ khó của mỗi chuyện đều được giải thích rõ nghĩa và phiên âm theo cách phiên âm mới...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Du; Lê Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tuyển tập tiêu chuẩn xây dựng của Việt Nam Tập 4, Tiêu chuẩn thiết kế : Nhà ở và công trình công cộng, công trình công nghiệp : Proceedings of Vietnam Construction Standards /
Năm XB:
1997 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
624.0218 TUY
|
Tác giả:
Bộ Xây dựng. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tiêu chuẩn xây dựng
|
Bản giấy
|
|
Cụm từ Tiếng Anh : English Collocations /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
428.2 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Duy Trọng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|