| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Morimura Makôto Ichi; Dương Thu Ái, Nguyễn Kim Hanh dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
VaLérie Sigward; Hiệu Constant dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Data Mining : : Concepts and Techniques
Năm XB:
2012 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
621.3819642 HA-J
|
Tác giả:
Jiawei Han |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Data Structures and Problem Solving using C++ /
Năm XB:
2003 | NXB: Shepherd, Inc
Số gọi:
005.13 WE-M
|
Tác giả:
Mark Alen Weiss |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Data Virtualization for Business Intelligence Systems : Revolutionizing Data Integration for Data Warehouses /
Năm XB:
2012 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
005.745 LA-R
|
Tác giả:
Rick F.van der Lans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Data visualization for dummies
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
001.422602857 YU-M
|
Tác giả:
Mico Yuk, Stephanie Diamond |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dấu ấn những nền văn minh. Những giờ rực sáng của nhân loại
Năm XB:
1999 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
909 ZWE
|
Tác giả:
Stephan Zweig |
9 thời khắc chói loà của lịch sử nhân loại; 3 bậc thầy văn chương thế giới; 2 người khổng lồ trong lịch sử Đông Tây
|
Bản giấy
|
|
Dấu ấn Việt Nam trên biển Đông
Năm XB:
2013 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
320.109597 TR-T
|
Tác giả:
TS. Trần Công Trục (Chủ biên) |
Cuốn sách cung cấp thông tin chính xác về biển, đảo; việc xác lập các vùng biển và thềm lục địa; quá trình xác lập và thực thi chủ quyền tại quần...
|
Bản giấy
|
|
Dấu chân qua trảng cỏ. Những người đi tới biển. Những ngọn sóng mặt trời : Thơ. Trường ca /
Năm XB:
2015 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922134 TH-T
|
Tác giả:
Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Giang Quân, Phan Tất Liêm |
Giới thiệu những cảnh đẹp ngàn xưa, và những di tích lịch sử văn hóa, những lễ hội của Thăng Long - Hà Nội
|
Bản giấy
|
||
Dealing with some mistakes made by Vietnamese learners in writing a business letter in English
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Minh Hải, GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dealing with unfamiliar words in reading comprehension
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Mai Anh, GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|