| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Phạm Thanh Phấn, Nguyễn Huy Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hồ Chí Minh - tác gia, tác phẩm, nghệ thuật ngôn từ
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
895.9228309 HOC
|
Tác giả:
Hồ Chí Minh; Tuyển chọn: Nguyễn Như Ý, Nguyên An, Chu Huy |
Gồm các bài viết, bài bình luận, nghiên cứu, bình giảng của các nhà nghiên cứu, giảng dạy đánh giá về giá trị tư tưởng, giá trị nghệ thuật trong...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn lập trình Windows API với Visual Basic Tập 3 / : Tủ sách tin học, Văn phòng dịch vụ điện toán, /
Năm XB:
1997 | NXB: Thống kê
Số gọi:
005.268 VO-T
|
Tác giả:
Võ Văn Thành, Đàm Văn Chương, Dương Quang Thiện, |
Trình bày rất mạch lạc theo trình tự từ lý thuyết đến thực hành, rồi kết thúc bằng phần tra cứu hàm cho mỗi chương, giúp bạn đọc tìm hiểu sâu về tổ...
|
Bản giấy
|
|
Anh ngữ căn bản về Quản trị và Tin học : Management and informatics /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Vũ Định |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chủ biên: PTS. Nguyễn Văn Xuất, Biên soạn: KS. Trần Trí Dũng, KS. Hoàng Mạnh Khải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Family Album U.S.A Book 4, Introduction & espsodes 13 - 16
Năm XB:
1997 | NXB: Văn hóa
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng ; Phạm Ngọc Thạch , Ngô Ngọc Huy. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Four communication skills in English
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 TR-N
|
Tác giả:
Trần Công Nhàn, ban biên dịch interation |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS. TS. Lê Văn Tư |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Có một Việt Nam như thế - đổi mới và phát triển
Năm XB:
1997 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
959.704 TR-N
|
Tác giả:
GS. Trần Nhâm |
Công trình nghiên cứu của nhiều nhà khoa học về các luận cứ khoa học và thực tiễn của đường lối, chủ trương chính sách đổi mới của Đảng và nhà nước...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Ý, Nguyễn Thanh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cambridge proficiency examination practice 2 : Tài liệu luyện thi. /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vocabulary builder Tập 2 : Học từ vựng trong ngữ cảnh American /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 SE-B
|
Tác giả:
Bernard Seal, Lê Huy Lâm, Trương Bích Ngọc (dịch và chú giải). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|