| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Mở rộng vốn từ Hán việt : Dùng trong nhà trường /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 HO-D
|
Tác giả:
Hoàng Dân, Nguyễn Văn Bảo, Trịnh Ngọc Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Đình Phương |
Cuốn sách trình bày về nhập môn Quản trị học: hoạch định, tổ chức, lãnh đạo...
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn học lập trình Pascal bằng ví dụ Tập 2 : Tự học Tin học /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.262 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tâm, Nguyễn Tiến. |
Tài liệu cung cấp các thông tin hướng dẫn học lập trình pascal bằng ví dụ
|
Bản giấy
|
|
Michelangelo: The last judgment : = A Glorious restoration /
Năm XB:
1997 | NXB: Abradale Press, Harry N. Abrams
Từ khóa:
Số gọi:
759.5 BU-F
|
Tác giả:
Buranelli, Francesco |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các thiết chế tài chính quốc tế và các nước đang phát triển : Sách tham khảo /
Năm XB:
1997 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
332.042 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thanh |
Giới thiệu một số bài viết báo cáo nghiên cứu trên thế giới về quan hệ vay vốn của các nước đang phát triển với ngân hàng thế giới, quỹ tiền tệ...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Nam, |
Một số vấn đề chung về dân tộc học. Các chủng tộc và mối quan hệ với dân tộc. Các ngữ hệ trên thế giới, các tiêu chí và các loại hình cộng đồng tộc...
|
Bản giấy
|
||
Luyện kỹ năng nói theo chủ đề : Trình độ trung cấp /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 AL-L
|
Tác giả:
L.G Alexander, Monica C. Vincent, John Chapman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Nam, |
Cuốn sách nói về văn hóa các dân tộc Việt nam, Một số vấn đề dân tộc và gìn giữ phát huy bản sắc văn hóa dân tộc
|
Bản giấy
|
||
English as a global language : Second edition /
Năm XB:
1997 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
420 CR-D
|
Tác giả:
David Crystal |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge proficiency examination practice 3 : Tài liệu luyện thi. /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
SQL cho người không chuyên : Tủ sách tin học, Văn phòng dịch vụ điện toán /
Năm XB:
1997 | NXB: Thống kê
Số gọi:
005 HO-O
|
Tác giả:
Hoàng Quốc Ơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chi phí tiền lương của các dọanh nghiệp nhà nước trong nền kinh tế thị trường
Năm XB:
1997 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
331.21 BU-Q
|
Tác giả:
PGS.PTS.Bùi Tiến Quý; PTS.Vũ Quang Thọ. |
Cuốn sách làm rõ một số khái niệm có liên quan đến vấn đề tiền lương và lợi nhuận của doanh nghiệp như: chi phí biên, sản phẩm biên, doanh thu...
|
Bản giấy
|