| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Test your English vocabulary in use : Pre-intermadiate and intermediate / with answer key /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 RE-S
|
Tác giả:
Stuart Redman, Ruth Gairns, Nguyễn Trung Tánh (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chủ nghĩa xã hội khoa học : Đề cương bài giảng dùng trong các trường đại học và cao đẳng từ năm học 1991-1992 /
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
005.1 PH-B
|
Tác giả:
TS. Phùng Khắc Bình |
Giá trị lịch sử của CNXH không tưởng, sự ra đời các giai đoạn phát triển của CNXH khoa học, vị trí của CNXH khoa học trong khoa học xã hội, phân...
|
Bản giấy
|
|
Song ngữ Pháp - Việt tập1 : Ấn phẩm mới có sửa chữa và bổ sung
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
445 ANP
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
14 chủ đề tiếng Anh môn nói : Luyện thi chứng chỉ A - B - C /
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428.076 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự |
Sample talks, Model sentences, questions and answers, supplementary questions, commonly - sentence patterns
|
Bản giấy
|
|
Ngữ pháp căn bản và bài tập tiếng Anh : Ôn thi tú tài và luyện thi vào các trường Đại học, Cao đẳng /
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
425 BA-M
|
Tác giả:
Bạch Thanh Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nxb. Trẻ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lưu Kiếm Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cambridge BEC 3 : Examination papers from the University of Cambridge local examinations syndicate /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình tin học đại cương : Bộ Giáo trình này được biên soạn theo khung chương trình của Bộ Giáo dục - Đào tạo dành cho sinh viên các ngành kỹ thuật, không chuyên tin thuộc chương trình 1,2,3,4 /
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
004 HO-K
|
Tác giả:
Hoàng Kiếm, Nguyễn Đức Thắng, Đinh Nguyễn Anh Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Cẩm nang thị trường ngoại hối và các giao dịch kinh doanh ngoại hối
Năm XB:
2001 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
332.45 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tiến |
Những kiến thức cơ bản, khái niệm, thuật ngữ, quy định... trong giao dịch ngoại hối trên các thị trường ngoại hối quốc tế. Những vấn đề cơ bản...
|
Bản giấy
|
|
Cambridge key English test Tập 1 : Examination papers from the university of cambridge loacl examinations syndicate /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Latext - Tra cứu và soạn thảo
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
005.3 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Điển, Nguyễn Minh Tuấn |
Nội dung gồm: Cấu trúc của văn bản Latex; Xếp chữ trong văn bản...
|
Bản giấy
|