Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 18139 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Jonathan Bowen
Nội dung: Introduction, network services...
Bản giấy
Nhập môn xã hội học tổ chức : Dịch từ nguyên bản tiếng Đức /
Năm XB: 1996 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Số gọi: 305.06 BUS
Tác giả:
Guiter Buschges; Nguyễn Tuệ Anh, Lê Việt Anh dịch
Tổ chức là đối tượng của kinh nghiệm hàng ngày, của khoa học xã hội. Mục tiêu và cơ cấu tổ chức. Tổ chức và xã hội. Cá nhân và tổ chức
Bản giấy
Danh từ kỹ thuật Anh-Việt
Năm XB: 1996 | NXB: Mũi Cà Mau
Số gọi: 423 NG-G
Tác giả:
Nghiêm Thế Gi
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tiếng Anh đối tác kinh doanh
Năm XB: 1996 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi: 428 AN-D
Tác giả:
Anh Dũng, Hoàng Phương
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Lê Văn In; Phạm Hưng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
South-Western Administrative office management
Năm XB: 1996 | NXB: South-Western educational publishing
Số gọi: 651.3 LE-K
Tác giả:
B.Lewis Keeling, Norman F.Kallaus
Today, we view the office as both the information function adn the information center-a place where information-related operations occur. As we...
Bản giấy
Tác giả:
Huỳnh Văn Lý
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Kiểm tra tài chính trong các doanh nghiệp
Năm XB: 1996 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi: 658.151 KIE
Tác giả:
Trường cán bộ thanh tra nhà nước
Nguyên lý hạch toán và các vấn đề về kiểm tra kinh tế tài chính trong các doanh nghiệp. Một số văn bản pháp luật tài chính của Việt Nam.
Bản giấy
Quản trị nhân sự
Năm XB: 1996 | NXB: Thống kê
Số gọi: 658.3 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Hữu Thân
Cuốn sách trình bày về Tổng quan quản trị tài nguyên nhân sự, môi trường, phát triển tài nguyên nhân sự, đánh giá thành tích công tác...
Bản giấy
Từ điển Anh - Việt Việt - Anh
Năm XB: 1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 423 LE-K
Tác giả:
Lê Khả Kế và nhóm giáo viên
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Language testing in practice
Năm XB: 1996 | NXB: Oxford university Press
Số gọi: 418 PA-A
Tác giả:
Adrian S. Palmer
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Enterprise three Tập 3 : Tiếng Anh cho thế giới thương mại . Student's book - work book /
Tác giả: Nguyễn Thị Tuyết.
Năm XB: 1996 | NXB: Nxb Tổng hợp Đồng Tháp
Formal Specification and Documentation Using Z : A Case Study Approach /
Tác giả: Jonathan Bowen
Năm XB: 1996 | NXB: Thomson Computer Press
Tóm tắt: Nội dung: Introduction, network services...
Nhập môn xã hội học tổ chức : Dịch từ nguyên bản tiếng Đức /
Tác giả: Guiter Buschges; Nguyễn Tuệ Anh, Lê Việt Anh dịch
Năm XB: 1996 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Tóm tắt: Tổ chức là đối tượng của kinh nghiệm hàng ngày, của khoa học xã hội. Mục tiêu và cơ cấu tổ chức....
Danh từ kỹ thuật Anh-Việt
Tác giả: Nghiêm Thế Gi
Năm XB: 1996 | NXB: Mũi Cà Mau
Tiếng Anh đối tác kinh doanh
Tác giả: Anh Dũng, Hoàng Phương
Năm XB: 1996 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Phương pháp soạn thảo văn bản hành chính
Tác giả: Lê Văn In; Phạm Hưng
Năm XB: 1996 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
South-Western Administrative office management
Tác giả: B.Lewis Keeling, Norman F.Kallaus
Năm XB: 1996 | NXB: South-Western educational...
Tóm tắt: Today, we view the office as both the information function adn the information center-a place...
Kiểm tra tài chính trong các doanh nghiệp
Tác giả: Trường cán bộ thanh tra nhà nước
Năm XB: 1996 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Tóm tắt: Nguyên lý hạch toán và các vấn đề về kiểm tra kinh tế tài chính trong các doanh nghiệp. Một số...
Quản trị nhân sự
Tác giả: Nguyễn Hữu Thân
Năm XB: 1996 | NXB: Thống kê
Tóm tắt: Cuốn sách trình bày về Tổng quan quản trị tài nguyên nhân sự, môi trường, phát triển tài nguyên...
Từ điển Anh - Việt Việt - Anh
Tác giả: Lê Khả Kế và nhóm giáo viên
Năm XB: 1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Language testing in practice
Tác giả: Adrian S. Palmer
Năm XB: 1996 | NXB: Oxford university Press
×