| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Website giới thiệu, quảng cáo, tư vấn kiến trúc và bán hàng nội thất
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 GI-N
|
Tác giả:
Giang Thị Nhung, ThS. Nguyễn Thị Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Website giới thiệu, quảng cáo, tư vấn kiến trúc và bán hàng nội thất
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 GI-N
|
Tác giả:
Giang Thị Nhung, THS.Nguyễn Thị Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Website kinh doanh dịch vụ quảng cáo trên facebook
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 TR-D
|
Tác giả:
Trần Anh Dũng, Nguyễn Đình Toàn, Nguyễn Thế Luận; GVC.TS. Thái Thanh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Viết Thọ, GS.TS. Thái Thanh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Website Thăng Long-Hà Nội ngàn năm văn hiến
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Tuấn Linh, PGS.TS Nguyễn Thị Việt Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Webster's new world college dictionary Third edition
Năm XB:
1995 | NXB: Macmillan
Từ khóa:
Số gọi:
423 NE-V
|
Tác giả:
Neufeldt Victoria. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Well Spoken : Song ngữ, luyện nói - thảo luận, dùng thi... /
Năm XB:
2000 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.3 RA-G
|
Tác giả:
Gaynor Ramsey, Hilary Rees, Đặng Tuấn Anh(dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Susie Ashworth, Dvid Atkinson, Chris Baty, Andrew Bender, Geert Cole, Duncan Garwood, Susie Grimshaw, Kathryn Hanks, Sarah Johnstone, Alex Landragin, Matt Lane, Cathy Lanigan, Leanne Logan, craig MacKenzie, Lisa Mtchell, Sally O'Brien, Josephine, Quintero |
The essential insider's guide to the region to travel western europe
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Waterman Robert H. |
Nghiên cứu về quản lý công nghiệp, cải tổ công nghệ, cách thức quản lý kinh tế, sự cạnh tranh, về chiến lược, tổ chức... của các công ty thành công...
|
Bản giấy
|
||
What Is Total Quality Control? The Japanese Way
Năm XB:
1985 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
658.562 IS-K
|
Tác giả:
Ishikawa and Lu |
Bao gồm: My encounter with quality control, Characteristics of Japanese quality control...
|
Bản giấy
|
|
What you really need to lead : the power of thinking and acting like an owner /
Năm XB:
2015 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4092 KA-R
|
Tác giả:
Robert Steven Kaplan. |
What makes a leader? Can you really learn to lead? You might think that leaders need to be born with the right skills or personality attributes....
|
Bản giấy
|
|
What's your digital business model? : Six questions to help you build the next-generation enterprise /
Năm XB:
2018 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.05 WE-P
|
Tác giả:
Peter D. Weill, Stephanie L. Woerner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|