| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Mạng phân phối nội dung : Kiến trúc, công nghệ và ứng dụng /
Năm XB:
2007 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
20/30 DT-18
|
Tác giả:
Lê Ngọc Giao, Phan Hà Trung, Trần Trung Hiếu |
Môi trường ứng dụng mạng CDN; Thiết kế nút CDN có khả năng mở rộng; Cơ chế chuyển hướng yêu cầu trong mạng diện rộng
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu sử dụng phương pháp Single cell pcr để định tên các loài tảo độc, hại thuộc chi Prorocentrum ở Việt Nam
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HA-H
|
Tác giả:
Hà Hồng Hạnh, GVHD: TS. Đặng Diễm Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Kế toán tài chính doanh nghiệp /. Phần 1 /
Năm XB:
2007 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
657.071 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Công. |
Tìm hiểu về kế toán đầu tư tài chính, kế toán vốn bằng tiền và tiền vay, nghiệp vụ thanh toán, kế toán vốn chủ sở hữu; Phương pháp lập báo cáo tài...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đoàn Xuân Tiên |
Cung cấp những kiến thức cơ bản của kế toán quản trị doanh nghiệp. Phương pháp của kế toán quản trị, đặc điểm chi phí, dự toán sản xuất kinh doanh...
|
Bản giấy
|
||
Luật Luật sư : Và toàn bộ các văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2007 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
347.597 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng chỉ thị phân tử trong chọn giống lúa lai kháng bệnh bạc lá
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Trang, GVHD: TS. Phạm Ngọc Lương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế hệ thống xử lý nước thải trong nhà máy bia
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-D
|
Tác giả:
Trần Đạt, GVHD: PGS.TS. Nguyễn Xuân Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tâm lý học đại cương
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
150.7 NG-U
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Uẩn (chủ biên) Trần Hữu Luyến - Trần Quốc Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các phương pháp phân tích ngành công nghệ lên men
Năm XB:
2007 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
663.13 CAC
|
Tác giả:
PGS.TS. Lê Thanh Mai (Chủ biên), GS.TS.Nguyễn Thị Hiền, PGS.TS. Phạm Thu Thuỷ, TS.Nguyễn Thanh Hằng & Ths. Lê Thị Lan Chi |
Giới thiệu các phương pháp phân tích các nguyên liệu chính dùng trong sản xuất các sản phẩm bia rượu, nước giải khát, mì chính như hạt đại mạch,...
|
Bản giấy
|
|
Lập tiến độ thi công sử dụng phần mềm DT&MS trong xây dựng
Năm XB:
2007 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
692.5 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Mạnh Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Vector mechanics for engineers : Statics /
Năm XB:
2007 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
620.105 BE-F
|
Tác giả:
Beer, Ferdinand P. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hóa học đại cương : Dùng cho sinh viên các trường Cao đẳng /
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
540 LE-Q
|
Tác giả:
Lê Mậu Quyền |
Trình bày những kiến thức hóa học đại cương về: cấu tạo nguyên tử, bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học, dung dịch chất điện li, một số loại hợp...
|
Bản giấy
|