| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giới thiệu đề thi tuyển sinh năm học 2001-2002 môn tiếng Anh : Vào Đại học và Cao Đẳng trong toàn quốc /
Năm XB:
2001 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Đức Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bộ tài liệu luyện thi tiếng Anh : Từ Vựng- Ngữ Pháp- Đọc Viết
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 LE-S
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Bao gồm đầy đủ các dạng bài tập phổ biến hiện nay kèm theo đáp án. Đáp ứng mọi nhu cầu cũng như mọi loại hình thi.......
|
Bản giấy
|
|
14 chủ đề tiếng Anh môn nói : Luyện thi chứng chỉ A - B - C /
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428.076 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự |
Sample talks, Model sentences, questions and answers, supplementary questions, commonly - sentence patterns
|
Bản giấy
|
|
Cambridge BEC 3 : Examination papers from the University of Cambridge local examinations syndicate /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang thị trường ngoại hối và các giao dịch kinh doanh ngoại hối
Năm XB:
2001 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
332.45 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tiến |
Những kiến thức cơ bản, khái niệm, thuật ngữ, quy định... trong giao dịch ngoại hối trên các thị trường ngoại hối quốc tế. Những vấn đề cơ bản...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vương Học Huy, dịch thuật : Đặng Thái Hoàng |
Tài liệu cung cấp thông tin về kiến thức vẽ ký họa cho thiếu nhi
|
Bản giấy
|
||
Địa lý kinh tế - xã hội Việt Nam
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
330.9597 LE-T
|
Tác giả:
PGS. TS. Lê Thông, TS. Nguyễn Văn Phú, PGS. TS. Nguyễn Minh Tuệ |
Cuốn sách này nói về thiên nhiên và con người Việt Nam, tổ chức lãnh thổ các ngành kinh tế chủ yếu ở Việt Nam, tổ chức lãnh thổ các vùng ở Việt Nam.
|
Bản giấy
|
|
TOEIC official test-preparation guide
Năm XB:
2001 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 TOE
|
Tác giả:
Bo Arbogast; Elizabeth Ashmore; Trina Duke; Kate Newman jerris, Melissa Locke, Rbonda Shearin. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vẽ và thiết kế mạch in bằng Eagle Tập 1 : Phần cơ bản /
Năm XB:
2001 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
621.381 PH-H
|
Tác giả:
KS. Phạm Quang Huy, Nguyễn Ngọc Thái. |
Vẽ và thiết kế mạch in với chương trình Eagle : Thiết kế mạch điện và điện tử trên máy tính. Bài tập thực hành điện - điện tử
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Curtis Kelly, Arlen Gargagliano |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|