| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
ELT matters 4 : Developments in English language learning and teaching /
Năm XB:
2007 | NXB: Nxb Universiti Putra Malaysia Press,
Số gọi:
428 MU-J
|
Tác giả:
Jayakaran Mukundan, Sujatha Menon, Anealka Aziz Hussin. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Emily K. Green |
A basic introduction to the healthy benefits of vegetables. Intended for kindergarden through third grade students
|
Bản giấy
|
||
Milk, yogurt and cheese : The new food guide pyramid /
Năm XB:
2007 | NXB: Bellwether Media
Số gọi:
613.2 GR-E
|
Tác giả:
Emily K. Green |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Meat and beans : The new food guide pyramid /
Năm XB:
2007 | NXB: Bellwether Media
Số gọi:
613.2 GR-E
|
Tác giả:
Emily K. Green |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ann Abramson ; Ill.: Nancy Harrison |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình luật hình sự Việt Nam, Tập 2
Năm XB:
2007 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
345.597071 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn ,Ngọc Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
GIáo trình Luật Tố tụng hành chính Việt Nam
Năm XB:
2007 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
342.597 HO-S
|
Tác giả:
ThS.Hoàng Văn Sao-GV.Nguyễn Phúc Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
ThS.Trần Quang Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hóa lý : Cấu tạo phân tử và liên kết hóa học /
Năm XB:
2007 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
541.3 NG-X
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Xuyến |
Nội dung cuốn sách giới thiệu hệ thống các kiến thức cơ bản, hiện đại về các vấn đề có quan hệ mật thiết tương hỗ như: cơ sở cơ học lượng tử, cấu...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS.TS.Nguyễn Ngọc Hòa, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
T.S Nguyễn Viết Tý, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|