| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thiết bị điều khiển hệ thống tương tự kỹ thuật số
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
629.8 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Toàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ảnh hưởng của Asen (AS) lên sinh trưởng và hấp thụ AS của cây rau cải xanh (Brassia junecea l.)
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-C
|
Tác giả:
Phạm Văn Chung, GVHD: TS. Trần Văn Tựa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài phán Hiến pháp và vấn đề xây dựng mô hình tài phán Hiến pháp ở Việt Nam : (Sách chuyên khảo) /
Năm XB:
2007 | NXB: Công An Nhân Dân
Số gọi:
342.02 DA-U
|
Tác giả:
GS. TSKH. Đào Trí Úc - PGS. TS. Nguyễn Như Phát |
nội dung cuốn sách gồm 3 phần: Phần 1: Những vấn đề lý luận chung về tài phán hiến pháp. Phần 2: Kinh nghiệm quốc tế trong việc xây dựng và thực...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John & Liz Soars |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Investigating chemistry: a forensic science perspective :
Năm XB:
2007 | NXB: W.H. Freeman
Số gọi:
363.25 JO-M
|
Tác giả:
Johll, Matthew E. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình thiết kế trang phục 5
Năm XB:
2007 | NXB: Đại học Sư phạm Kỹ thuật TPHCM
Từ khóa:
Số gọi:
687.07 TR-H
|
Tác giả:
ThS. Trần Thanh Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to master skills for the TOEFL IBT listening : Intermediate /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 LIN
|
Tác giả:
Will Link,Monika N. Kushwaha, Micheal Kato... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS. TS. Đỗ Hữu Châu, PGS. TS. Bùi Minh Toàn. |
Khái quát về ngữ dụng học và nghiên cứu các vấn đề về chiếu vật và chỉ xuất, hành vi ngôn ngữ, lý thuyết lập luận, lý thuyết hội thoại, ý nghĩa hàm...
|
Bản giấy
|
||
Cambridge IELTS 3 : Examination papers from Unversity of Cambridge local examinations syndicate
Năm XB:
2007 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24076 CAM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình luyện thi HSK : Sơ-Trung cấp /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 TR-G
|
Tác giả:
Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục, Giáp Văn Cường, Phạm Thanh Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Research Methods in Applied Linguistics
Năm XB:
2007 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
418.0072 DO-Z
|
Tác giả:
Zoltán Dörnyei |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân tích tiềm năng phát triển du lịch dọc hành lang Quốc lộ 6
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 TH-H
|
Tác giả:
Thân Thị Xuân Hạnh; GVHD: PGS. TS. Nguyễn Minh Tuệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|