| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Practical Faster Reading : A couse in reading and vocabulary for upper-intermediate and more advanced students /
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 MO-G
|
Tác giả:
Mosback Gerald, Mosback Vivienne |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Business english for learners of english.
Năm XB:
1993 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
423.1 TUC
|
Tác giả:
Allene Tuck, Michael Ashby. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
OCE occupational competency examination in quantity food preparation
Năm XB:
1993 | NXB: National learning corporation
Từ khóa:
Số gọi:
641.8 RU-J
|
Tác giả:
Rudman, Jack |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PTS. Nguyễn Cửu Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Positively different: guidance for developing inclusive adult literacy, language, and numeracy curricula
Năm XB:
1993 | NXB: DEET
Từ khóa:
Số gọi:
407 SH-S
|
Tác giả:
Sue Shore, Adeline Black, Anne Simpson and Melanie Coombe |
Bao gồm: Theory informing inclusive, curriculum, Policy as a framework for inclusive practice...
|
Bản giấy
|
|
Truyện hay quốc tế : Luyện từ vựng và kỹ năng đàm thoại qua những truyện ngắn. /
Năm XB:
1993 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
495 JA-A
|
Tác giả:
Arlo T. Janssen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fundamentals of food process engineering
Năm XB:
1993 | NXB: Chapman & Hall
Từ khóa:
Số gọi:
664 RO-M
|
Tác giả:
Toledo, Romeo T. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Effective Reading : Reading skills for advanced students /
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428 GR-S
|
Tác giả:
Greenall Simon, Swan Michael |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Paul Gauguin : 1848-1903. The Primitive Sophisticate /
Năm XB:
1993 | NXB: Benedikt Taschen
Từ khóa:
Số gọi:
759.4 WA-I
|
Tác giả:
Ingo F Walther |
Giới thiệu cuộc đời và sự nghiệp hoạ sỹ Gôganh, đặc biệt những sáng tác nghệ thuật của ông tiêu biểu cho tư tưởng hội hoạ hiện đại thế giới
|
Bản giấy
|
|
Introduction to software project management and quality assurance
Năm XB:
1993 | NXB: Mcgraw-Hill Book company
Số gọi:
005.1 IN-C
|
Tác giả:
Ince Darrel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các văn bản pháp luật vè̂ khoa học, công nghệ.
Năm XB:
1993 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
343.079597 CAC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Writing tasks : An authentic-task approach to individual writing needs.
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 JO-D
|
Tác giả:
Jolly, David |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|