| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A cost effective use of computer aided technologies and integration methods in small and medium sized companies
Năm XB:
1993 | NXB: Pergamon
Số gọi:
005.13 KO-P
|
Tác giả:
P.Kopacek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản trị dự án đầu tư trong nước và quốc tế
Năm XB:
1993 | NXB: Đại học kinh tế TP. Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.404 VO-T
|
Tác giả:
Võ Thanh Thu |
Những cơ sở pháp lý để thực hiện sự đầu tư quốc tế: Các bước hình thành và triển khai một dự án đầu tư trong nước và quốc tế..
|
Bản giấy
|
|
Phát triển và môi trường : Ngân hàng thế giới - báo cáo phát triển thế giới năm 1992 /
Năm XB:
1993 | NXB: Trung tâm thông tin tư liệu khao học & công nghệ Quốc gia,
Từ khóa:
Số gọi:
363.7 PHA
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Hải biên dịch |
Trình bày các vấn đề về môi trường, các điều kiện chính sách để quản lý tài nguyên và môi trường tốt hơn
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PTS. Đặng Đình Đào, PTS. Hoàng Đức Thân. |
Trình bày bản chất, vai trò của thương mại trong nền kinh tế thị trường, doanh nghiệp thương mại, quản lý và điều tiết kinh doanh thương mại và...
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn thực hành Kế toán các đơn vị sản xuất kinh doanh : Áp dụng hệ thống tài khoản kế toán Thống nhất ban hành theo QĐ-212 TC-CĐKT ngày 15-12-1989 của Bộ trưởng Bộ Tài chính /
Năm XB:
1993 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
657 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Huyên ; Nguyễn Việt |
Một số vấn đề cơ bản về kế toán: Bảng tổng kết tài sản; tài khoản và hệ thống tài khoản; nguyên tắc kế toán kép, định khoản, kết chuyển tài khoản;...
|
Bản giấy
|
|
Trading currency cross rates : Proven trading strategies from a leading international currency trader and a noted experton futures and options /
Năm XB:
1993 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
332.645 GA-R
|
Tác giả:
Klopfenstein, Gary |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pierre-Auguste Renoir : Một giấc mơ của sự hòa hợp /
Năm XB:
1993 | NXB: Taschen,
Từ khóa:
Số gọi:
759.4 FE-P
|
Tác giả:
Peter H. Feist |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The lodging and food service industry
Năm XB:
1993 | NXB: Educational institute
Số gọi:
647.94023 LA-G
|
Tác giả:
Lattin, Gerald W. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn thực hành Kế toán các đơn vị sản xuất kinh doanh : Áp dụng hệ thống tài khoản kế toán Thống nhất ban hành theo QĐ-212 TC-CĐKT ngày 15-12-1989 của Bộ trưởng Bộ Tài chính /
Năm XB:
1993 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
657 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Huyên ; Nguyễn Việt |
Một số vấn đề cơ bản về kế toán: Bảng tổng kết tài sản; tài khoản và hệ thống tài khoản; nguyên tắc kế toán kép, định khoản, kết chuyển tài khoản;...
|
Bản giấy
|
|
Quantitative Methods for computing students : = An active-learning approach /
Năm XB:
1993 | NXB: DP Publications Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
005.131 CA-B
|
Tác giả:
Catlow, Brian |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Humorous stories jokes and other stories
Năm XB:
1993 | NXB: NXB Thanh Hóa
Từ khóa:
Số gọi:
428 DO-M
|
Tác giả:
Đoàn Minh, Chu Xuân Nguyên |
Gồm 270 truyện được sưu tầm từ các nước Anh, Mỹ, Úc.
|
Bản giấy
|
|
Literature and language teaching : a guide for teachers and trainers
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
372.6 LA-G
|
Tác giả:
Gillian Lazar |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|