| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nguyên tắc sử dụng đất theo pháp luật đất đai từ thực tiễn tại huyện Cát Hải, thành phố Hải Phòng
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 DO-T
|
Tác giả:
Đoàn Mạnh Tĩnh; NHDKH TS Nguyễn Minh Hằng |
1. Mục đích và phương pháp nghiên cứu:
1.1 Mục đích:
- Làm rõ những vấn đề lý luận và đánh giá thực tiễn thực thi nguyên tắc sử dụng đất; nhằm tìm...
|
Bản điện tử
|
|
Nonverbal Communication In Human Interaction
Năm XB:
1992 | NXB: Hacourt Brace Jovanovich College Publishers,
Từ khóa:
Số gọi:
621.38 KN-M
|
Tác giả:
Knapp, Mark L |
This book is the most comprehensive and readable compendium of research and theory on nonverbal communication available today. Written by a...
|
Bản giấy
|
|
On Location 2, Student Book : Reading and Writing for Success in the Content Areas.
Năm XB:
2005 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
919 BY-T
|
Tác giả:
Bye, Thomas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Organisational and strategic communication research; European perspectives II
Năm XB:
2015 | NXB: CECS
Số gọi:
658.802 AN-S
|
Tác giả:
Ana Guihermina Seixas Duarte Sommerville |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford Collocations : Dictionary for students of English
Năm XB:
2002 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
423 OXC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về đăng ký thành lập hợp tác xã và thực tiễn thực hiện tại đặc khu Cát Hải, thành phố Hải Phòng
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 BU-A
|
Tác giả:
Bùi, Hoa Lan Anh; TS. Phạm Hùng Cường |
Đề án nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp luật về đăng ký thành
lập hợp tác xã và thực tiễn thực hiện tại đặc khu Cát Hải, thành phố...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Phạm Thị Kim Dung; GVHD: GS.TS. Lê Thông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Phát triển du lịch cộng đồng tại Đảo Cát Bà, Hải Phòng
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 DA-N
|
Tác giả:
Đào Minh Nguyệt; GVHD ThS Trần Thu Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Policy and Practice in Asian Distance education
Năm XB:
2010 | NXB: International Development Research Center
Từ khóa:
Số gọi:
371.3 BE-L
|
Tác giả:
Belawati, Tian |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice Tests for First Certificate Tập 1 : Cambridge / Self-study Edition /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 CA-P
|
Tác giả:
Paul Carne, Louise Hashemi, Barbara Thomas, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice Tests for First Certificate Tập 2 : Cambridge / Self-study Edition /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 CA-P
|
Tác giả:
Paul Carne, Louise Hashemi, Barbara Thomas, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice Tests for First Certificate Tập 3 : Examination papers from the University of Cambridge local examinations syndicate. /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|