| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Bioinformatics : = Sequence and Genome Analysis /
Năm XB:
2001 | NXB: Cold Spring Harbor Laboratory Press
Số gọi:
572.8633 MO-D
|
Tác giả:
Mount, David W. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Pauline M. Doran |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bộ tài liệu luyện thi tiếng Anh : Từ Vựng- Ngữ Pháp- Đọc Viết
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 LE-S
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Bao gồm đầy đủ các dạng bài tập phổ biến hiện nay kèm theo đáp án. Đáp ứng mọi nhu cầu cũng như mọi loại hình thi.......
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ngô Văn Oanh |
Tập hợp các bài nghiên cứu của các tác giả về lễ bỏ mả, nhà mồ và tượng nhà mồ của hai dân tộc Giarai và Bana
|
Bản giấy
|
||
Bối cảnh định đô Thăng Long và sự nghiệp của Lê Hoàn : Tập kỷ yếu hội thảo nhân kỷ niệm 995 năm Thăng Long - Hà Nội và 1000 năm ngày mất của danh nhân Lê Hoàn /
Năm XB:
2005 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
959.7022 BOI
|
Tác giả:
Hội sử học Hà Nội |
Các bài viết trong hội thảo giới thiệu về quê hương, gia thế, cuộc đời và sự nghiệp của Lê Hoàn; Sự nghiệp chống ngoại xâm bảo vệ nền độc lập dân...
|
Bản giấy
|
|
Bóng chữ ngó lời hèn đại nhân tập truyện ngắn
Năm XB:
2014 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922134 LE-D
|
Tác giả:
Lê Đạt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Booktwo of object-oriented knowledge: The Working Object
Năm XB:
1994 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 HE-B
|
Tác giả:
Brian Henderson-Sellers, J.M. Edwards |
Gồm: Foreword; Preface; Glossary of technical terms; Glossary of abbreviations...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
David A. Aaker, Erich Joachimsthaler |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Britain : The country and its people: An introduction for learners of English /
Năm XB:
1995 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
428 OD-J
|
Tác giả:
James O'Droscoll |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Build an A-Team : Play to Their Strengths and Lead Them Up the Learning Curve /
Năm XB:
2018 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 JO-W
|
Tác giả:
Whitney Johnson |
Advance Praise for Build an A-Team:
Marshall Goldsmith, executive coach; New York Times–bestselling author, Triggers and What Got You Here Won't...
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu nghiên cứu và xây dựng quy trình nuôi trồng nấm sò đùi gà ( Pleurotus Eryngij) trên nguyên liệu tổng hợp
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Hoàng Minh Thọ, GVHD: Ngyễn Hữu Đống |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu tiên nghiên cứu khả năng làm đồ uống lên men từ chè đen nhờ nấm Kombucha
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-P
|
Tác giả:
Bùi Thị Thanh Phương, GVHD: Nguyễn Thị Thanh Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|