| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Wide Angle with online practice 1
Năm XB:
2019 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
770 JE-C
|
Tác giả:
Jennifer Carlson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Problems of translating English Phrasal verbs into VietNamese of Third-year students at faculty of English, HaNoi Open University
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-A
|
Tác giả:
Tran Thien The Anh; GVHD: Vo Thanh Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mười giá trị văn hóa tiêu biểu Thăng Long - Hà Nội : Lễ hội, trò chơi, trò diễn dân gian /
Năm XB:
2019 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
394.26959731 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Viết Chức (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Movie titles in English and their VietNamese translation versions
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-T
|
Tác giả:
Dang Thanh Thuy; GVHD: Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
fundamental elements of teaching English to preschool children in Vietnam
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 MA-S
|
Tác giả:
Mai Đức Sơn; GVHD: Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Gồm 26 án lệ do Hội đồng Thẩm phán Toà án nhân dân tối cao công bố ở các lĩnh vực hình sự, dân sự , hành chính, lao động, hôn nhân và gia đình......
|
Bản giấy
|
||
Wide Angle with online practice 2
Năm XB:
2019 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
770 JE-C
|
Tác giả:
Jennifer Carlson; Nancy Jordan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Wide Angle with online practice 3
Năm XB:
2019 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
770 MI-C
|
Tác giả:
Miles Craven |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some problems and suggestions for developing listening skills of the third-year students at Faculty of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyen Thi Thuy; GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The indicators affecting writing English busniess letters for the third year students at faculty of English, Hanoi Open university
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-M
|
Tác giả:
Tran Thi Diem My; GVHD: Le Thi Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Motivating young learners in speaking activities at Tay Mo popodoo smart English center
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyen Thi Nga; GVHD: Nguyen Thi Mai Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
an investigation into conditional sentences in english novel "pride and prejudice" with reference to their vietnamese equivalents
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngọc Hiệp; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|