| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu sử dụng Enzim α - Amylaza để sản xuất Paste ngô
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Thanh Tuyển, GVHD: Lê Đức Mạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John Gosselink |
Designed like a case file, chock-full of notes, journal entries, letters, e-mails, illustrations and more, "Free Thaddeus!" is an uproarious...
|
Bản giấy
|
||
Tách chiết hóa học và đánh giá hoạt tính sinh học một số đối tượng thuộc họ Na (Annonaceae) và học Sim ( Myrtaceae)
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HA-T
|
Tác giả:
Hà Văn Thịnh, GVHD: Lê Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Elizabeth Eulberg; Khánh Thủy dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu chế tạo bộ sinh phẩm phát hiện vi khuẩn lao Mycobacterium Tuberculosis bằng phương pháp PCR
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hiền, GVHD: Đinh Duy Kháng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu lên men sinh tổng hợp kháng sinh nhờ Streptomyces 161.27
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thúy Hạnh, GVHD: Cao Văn Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu khả năng sinh trưởng và sinh Polysaccharide ngoại bào của chủng nấm men đất Lipomyces starkeyi PT 5.1
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TU-V
|
Tác giả:
Tuấn Thị Thanh Vân, GVHD: Tống Kim Thuần |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Driven by data: A practical guide to improve instruction
Năm XB:
2010 | NXB: Jossey-bass
Số gọi:
371.2710973 PA-S
|
Tác giả:
Paul Bambrick-Santoyo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Maternal-newborn nursing Demystified : A self-teaching guide /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
618.2 JO-Y
|
Tác giả:
Johnson, Joyce Y. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng bánh mý
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn vĩnh Hà. GVHD: Nguyễn Văn Đạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu về vai trò của gen Gerk trong nhóm gen sinh tổng hợp gốc đường khử của cấu trúc kháng sinh Dihydrochalcomycin
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-C
|
Tác giả:
Phạm Chí Công, GVHD: Tạ Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nâng cao năng suất kefiran bằng phương pháp nuôi cấy đồng thời ai chủng Lactobacillus và Sacchomyces
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-L
|
Tác giả:
Vũ Thùy Linh, GVHD: Nguyễn Văn Đạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|