| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Statistical tables : For students of science, engineering, psychology, business, management, finance /
Năm XB:
1998 | NXB: Palgrave
Từ khóa:
Số gọi:
519.2 MU-R
|
Tác giả:
Murdoch, J. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Keith Weiskamp |
Gồm: Microsoft certification tests...
|
Bản giấy
|
||
Applying for a job in English : Thư xin việc, tóm tắt lý lịch, trả lời phỏng vấn /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 MD-S
|
Tác giả:
M.D. Spooner; J.S. Mc Kellen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michel Bareau; Judith Spencer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Phương pháp đàm thoại tiếng Anh và giao tiếp tiếng Anh Thương mại
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 MI-K
|
Tác giả:
Minh Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Computational intelligence in software engineering : Advances in Fuzzy Systems, Applications and Theory , Vol 16 /
Năm XB:
1998 | NXB: World Scientific
Số gọi:
005.1 PE-W
|
Tác giả:
W Pedrycz; J F Peters |
This unique volume is the first publication on software engineering and computational intelligence (CI) viewed as a synergistic interplay of...
|
Bản giấy
|
|
Từ điển từ viết tắt Anh - việt : Dùng trong kinh tế thương mại /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
423 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự |
Gồm 7.500 từ viết tắt bao gồm tên các tổ chức, công ty mậu dịch Việt nam và quốc tế.
|
Bản giấy
|
|
Formal Specification and Documentation Using Z : A Case Study Approach /
Năm XB:
1996 | NXB: Thomson Computer Press
Số gọi:
006.6 BO-J
|
Tác giả:
Jonathan Bowen |
Nội dung: Introduction, network services...
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay luật thương mại chủ yếu của Hoa Kỳ : Song ngữ Anh - Việt /
Năm XB:
1995 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
34 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Davidoff, Philip G. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Financial statement analysis : The investor's Self-Study Guide to Interpreting & Analyzing Financial statements /
Năm XB:
1994 | NXB: Probus Toppan
Số gọi:
657.3 WO-C
|
Tác giả:
Charles J.Woelfel |
Gồm 12 chương: Objectives of financial statement analysis and financial reporting...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ronald F.Cichy |
Quality Sanitation Management was desighed by food service professional who understand sanitation essentials and realize their importance. The...
|
Bản giấy
|