| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Business Statistics : a decision-making approach /
Năm XB:
2008 | NXB: Pearson Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
650.021 GR-D
|
Tác giả:
David F. Groebner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
We the people : A concise introduction to American politics /
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
320.473 TH-O
|
Tác giả:
Patterson, Thomas E. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Off-ramps and On-Ramps : Keeping talented women on the road to success /
Năm XB:
2007 | NXB: Harvard Business school press
Từ khóa:
Số gọi:
658.312082 HE-A
|
Tác giả:
Hewlett, Sylvia Ann |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The five-tool player : Become the total package that pro and college baseball scouts want /
Năm XB:
2007 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
796.357023 GO-L
|
Tác giả:
Gola, Mark |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vector mechanics for engineers : Statics /
Năm XB:
2007 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
620.105 BE-F
|
Tác giả:
Beer, Ferdinand P. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nền tảng vững chắc chăm sóc và giáo dục mầm non : Báo cáo giám sát toàn cầu về giáo dục cho mọi người /
Năm XB:
2007 | NXB: Văn phòng Unesco Hà Nội,
Số gọi:
372.21 NEN
|
Tác giả:
Unesco |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Daniel C. Harris |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Marion, Grussendorf |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Áp dụng quản lí tận thu để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của nhà hàng Oven D'or (Khách sạn Sheraton Hà Nội)
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 LE-N
|
Tác giả:
Lê Hồng Nhung; GVHD: Thầy Mai Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Production of high-content galacto-oligosaccharide by enzyme catalysis and fermentation with Kluyveromyces marxianus
Năm XB:
2006 | NXB: Springer
Số gọi:
660.6 CH-C
|
Tác giả:
Chao. Chun Cheng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ đồng âm từ viết tắt và cách phân từ trong Tiếng Anh : Homonyms Abbreviations and word divisions in English /
Năm XB:
2006 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
423.1 NG-A
|
Tác giả:
Ngọc Ánh; Duy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
刘和平(编著) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|