Trường Đại Học Mở Hà Nội
Nhà B101, phố Nguyễn Hiền, phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội
Trường Đại học Mở Hà Nội, Thôn Lại Ốc, xã Nghĩa Trụ, tỉnh Hưng Yên
Phòng đọc:
Nhà C Khu giảng đường Số 422 phố Vĩnh Hưng, phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội
Trường Đại Học Mở Hà Nội
Nhà B101, phố Nguyễn Hiền, phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội
Trường Đại học Mở Hà Nội, xã Nghĩa Trụ, tỉnh Hưng Yên
Phòng đọc:
Nhà C Khu giảng đường Số 422 phố Vĩnh Hưng, phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội
Phòng đọc:
Khu giảng đường Số 61 phố Lạc Trung, phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội
Help
Đăng nhập
TRANG CHỦ
GIỚI THIỆU
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
DỊCH VỤ
Mượn trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Tư vấn hỗ trợ thông tin
Đào tạo người dùng tin
TRA CỨU
Tìm lướt
Tìm nâng cao
Tìm toàn văn
Tìm theo học phần
VĂN HÓA ĐỌC
Cuộc thi Đại sứ VHD
Tủ sách HOU
Các hoạt động khác
HƯỚNG DẪN, HỖ TRỢ
Nội quy thư viện
Hướng dẫn tra cứu tài liệu
Hướng dẫn tra cứu CSDL
Hướng dẫn tra cứu HLĐT
Hỏi đáp nhanh
Hỗ trợ khác
TẠP CHÍ KHOA HỌC
ĐĂNG NHẬP
THƯ VIỆN HOU
TRANG CHỦ
GIỚI THIỆU
DỊCH VỤ
TRA CỨU
TẠP CHÍ
HƯỚNG DẪN
NỘI QUY
Đăng nhập
Thông tin ấn phẩm
Bộ sưu tập
Tất cả
Ảnh
Audio, Video
Bài giảng
Bài trích
Báo, tạp chí
Đồ án
Giáo trình
Kết quả NCKH
Khóa luận
Luận án
Luận văn
Sách TK Ngoại Văn
Sách TK Tiếng Việt
Loại ấn phẩm
Tất cả
Có bản giấy
Có bản điện tử
Tìm kiếm theo
Từ khóa
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu xếp giá
ISBN/ISSN
Năm xuất bản
Từ khóa tìm kiếm
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Tìm kiếm
Tìm
Kết quả tìm kiếm (Có 279 kết quả)
Đầu
13
14
15
16
17
Cuối
Ảnh bìa
Thông tin sách
Tác giả & NXB
Tóm tắt
Trạng thái & Thao tác
Syntactic and semantic features of speakinh verb group in english and the vietnamese equivalents : Đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa của nhóm động từ nói năng trong tiếng anh và tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
English
Vietnamese
Syntactic
Semantic
Speaking verb
Số gọi:
420 NG-H
Tác giả:
Nguyen Thi Hoa, GVHD: Hoang Tuyet Minh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chi tiết
A contrastive study of refusals between english and vietnamese ( on the basic of bilingual novel ' the god father') : Nghiên cứu đối chiếu cách từ chối trong tiếng anh và tiếng việt ( dựa theo tiểu thuyết song ngữ ' Bố già') /
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
English
Vietnamese
Contrastive
Refusals
The god father
Số gọi:
420 LE-H
Tác giả:
Le Thu Ha, GVHD: Nguyen Dang Suu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chi tiết
English proverbs denoting family relationships with reference ti the vietnamese equivalents : Tục ngữ tiếng anh về quan hệ gia đình trong sự liên hệ với tương đương tiếng việt /
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
English
Vietnamese
Proverbs
Family
Số gọi:
420 TR-N
Tác giả:
Tran Thi Thanh Ngat, GVHD: Nguyen Thi Thu Huong
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chi tiết
Premodification in english complex noun phrases and its vietnamese equivalents : Tiền bổ ngữ của danh ngữ phức tiếng anh và tương đương tiếng việt /
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
English
Vietnamese
Complex noun
Premodification
Số gọi:
420 TR-G
Tác giả:
Tran Thu Giang, GVHD: Dang Ngoc Huong
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chi tiết
Gender based differences in politeness strategies in making requests by native speakers of english and vietnamese : sự khác biệt trong lựa chọn chiến kược kịch sử khi đưa ra yêu cầu trong tiếng anh và tiếng việt dựa trên giới tính /
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
English
Vietnamese
Gender
Politeness
Requests
Số gọi:
420 VU-T
Tác giả:
Vu Thi Thu Trang, GVHD: Hoang Van Van
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chi tiết
Passive sentences in english book for economics and business with reference to the vietnamese translation equivalents : Câu bị động dùng trong sách tiếng anh kinh tế và kinh doanh liên hệ với tương đương dịch thuật tiếng việt /
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
English
Economics
Business
Vietnamese
Passive
Số gọi:
420 TR-P
Tác giả:
Tran Thi Minh Phuong, GVHD: Pham Thi Tuyet Huong
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chi tiết
A study on english stative verbs with their vietnamese equivalents : Động từ trạng thái trong tiếng anh và các hình thức diễn đạt tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
English
Vietnamese
Stative verb
Số gọi:
420 LE-T
Tác giả:
Le Thi Thu Thuy, GVHD: Dang Ngoc Huong
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chi tiết
A cross- cultural comparative analysis on apology in english and vietnamese : So sánh hành vi xin lỗi của người anh và người việt dưới góc độ giao thoa văn hóa /
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
English
Vietnamese
Apology
Cross- cultural
Số gọi:
420 NG-T
Tác giả:
Nguyen Van Tung, GVHD: Ho Ngoc Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chi tiết
Causative construction in english and vietnamese : Cấu trúc gây khiến trong tiếng anh và tiếng việt /
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
English
Vietnamese
Construction
Causative
Số gọi:
420 PH-N
Tác giả:
Pham Thi Nhan, GVHD: Nguyen Thi Thu Huong
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chi tiết
Colour idioms in english and vietnamese equivalents : Thành ngữ màu sắc trong tiếng anh và hình thức diễn dạt tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
English
Vietnamese
Idioms
Colour
Số gọi:
420 NG-L
Tác giả:
Nguyen Hoang Phuong Linh, GVHD: Ho Ngoc Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chi tiết
A study of american english and vietnamese complaints from cross-cultural perspective : Nghiên cứu lời phàn nàn trong tiếng anh và tiếng việt từ góc độ giao thoa văn hóa /
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
American english
Cross-cultural
Vietnamese complaints
Số gọi:
420 LE-Y
Tác giả:
Le Thi Hai Yen, GVHD: Vo Dai Quang
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chi tiết
A study on conversational implicature in english and vietnamese : Hàm ngôn hội thoại trong tiếng anh và tiếng việt /
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
English
Vietnamese
Conversational
Implicature
Số gọi:
420 NG-N
Tác giả:
Nguyen Thi Thanh Nga, GVHD: Nguyen Thi Thu Huong
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chi tiết
Syntactic and semantic features of speakinh verb group in english and the vietnamese equivalents : Đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa của nhóm động từ nói năng trong tiếng anh và tương đương trong tiếng việt /
Tác giả:
Nguyen Thi Hoa, GVHD: Hoang Tuyet Minh
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giấy
Chi tiết
Từ khóa:
English
Vietnamese
Syntactic
A contrastive study of refusals between english and vietnamese ( on the basic of bilingual novel ' the god father') : Nghiên cứu đối chiếu cách từ chối trong tiếng anh và tiếng việt ( dựa theo tiểu thuyết song ngữ ' Bố già') /
Tác giả:
Le Thu Ha, GVHD: Nguyen Dang Suu
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giấy
Chi tiết
Từ khóa:
English
Vietnamese
Contrastive
English proverbs denoting family relationships with reference ti the vietnamese equivalents : Tục ngữ tiếng anh về quan hệ gia đình trong sự liên hệ với tương đương tiếng việt /
Tác giả:
Tran Thi Thanh Ngat, GVHD: Nguyen Thi Thu Huong
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giấy
Chi tiết
Từ khóa:
English
Vietnamese
Proverbs
Premodification in english complex noun phrases and its vietnamese equivalents : Tiền bổ ngữ của danh ngữ phức tiếng anh và tương đương tiếng việt /
Tác giả:
Tran Thu Giang, GVHD: Dang Ngoc Huong
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giấy
Chi tiết
Từ khóa:
English
Vietnamese
Complex noun
Gender based differences in politeness strategies in making requests by native speakers of english and vietnamese : sự khác biệt trong lựa chọn chiến kược kịch sử khi đưa ra yêu cầu trong tiếng anh và tiếng việt dựa trên giới tính /
Tác giả:
Vu Thi Thu Trang, GVHD: Hoang Van Van
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giấy
Chi tiết
Từ khóa:
English
Vietnamese
Gender
Passive sentences in english book for economics and business with reference to the vietnamese translation equivalents : Câu bị động dùng trong sách tiếng anh kinh tế và kinh doanh liên hệ với tương đương dịch thuật tiếng việt /
Tác giả:
Tran Thi Minh Phuong, GVHD: Pham Thi Tuyet Huong
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giấy
Chi tiết
Từ khóa:
English
Economics
Business
A study on english stative verbs with their vietnamese equivalents : Động từ trạng thái trong tiếng anh và các hình thức diễn đạt tương đương trong tiếng việt /
Tác giả:
Le Thi Thu Thuy, GVHD: Dang Ngoc Huong
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giấy
Chi tiết
Từ khóa:
English
Vietnamese
Stative verb
A cross- cultural comparative analysis on apology in english and vietnamese : So sánh hành vi xin lỗi của người anh và người việt dưới góc độ giao thoa văn hóa /
Tác giả:
Nguyen Van Tung, GVHD: Ho Ngoc Trung
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giấy
Chi tiết
Từ khóa:
English
Vietnamese
Apology
Causative construction in english and vietnamese : Cấu trúc gây khiến trong tiếng anh và tiếng việt /
Tác giả:
Pham Thi Nhan, GVHD: Nguyen Thi Thu Huong
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giấy
Chi tiết
Từ khóa:
English
Vietnamese
Construction
Colour idioms in english and vietnamese equivalents : Thành ngữ màu sắc trong tiếng anh và hình thức diễn dạt tương đương trong tiếng việt /
Tác giả:
Nguyen Hoang Phuong Linh, GVHD: Ho Ngoc Trung
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giấy
Chi tiết
Từ khóa:
English
Vietnamese
Idioms
A study of american english and vietnamese complaints from cross-cultural perspective : Nghiên cứu lời phàn nàn trong tiếng anh và tiếng việt từ góc độ giao thoa văn hóa /
Tác giả:
Le Thi Hai Yen, GVHD: Vo Dai Quang
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giấy
Chi tiết
Từ khóa:
American english
Cross-cultural
Vietnamese complaints
A study on conversational implicature in english and vietnamese : Hàm ngôn hội thoại trong tiếng anh và tiếng việt /
Tác giả:
Nguyen Thi Thanh Nga, GVHD: Nguyen Thi Thu Huong
Năm XB:
2014 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giấy
Chi tiết
Từ khóa:
English
Vietnamese
Conversational
Đầu
13
14
15
16
17
Cuối
×