| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Doanh nghiệp xã hội theo pháp luật Việt Nam - Từ thực tiễn thực hiện tại Thành phố Hải Phòng
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 HO-N
|
Tác giả:
Hoàng Thị Hồng Nhã; NHDKH TS Bùi Ngọc Cường |
Pháp luật về doanh nghiệp xã hội là hệ thống những quy tắc xử sự chung về thành lập, tổ chức và hoạt động của những mô hình kinh doanh hướng đến...
|
Bản điện tử
|
|
Don Quixote nhà quý tộc tài ba xứ Mancha. Tập 1 /
Năm XB:
2017 | NXB: Văn học; Công ty Sách Nhã Nam
Từ khóa:
Số gọi:
863.3 CE-M
|
Tác giả:
Miguel de Cervantes Saavedra; Trương Đắc Vỵ dịch và giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Don Quixote nhà quý tộc tài ba xứ Mancha. Tập 2 /
Năm XB:
2017 | NXB: Văn học; Công ty Sách Nhã Nam,
Từ khóa:
Số gọi:
863.3 CE-M
|
Tác giả:
Miguel de Cervantes Saavedra; Trương Đắc Vỵ dịch và giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Don’t Make Me Think, Revisited : A Common Sense Approach to Web Usability /
Năm XB:
2014 | NXB: New Riders
Từ khóa:
Số gọi:
006.7 KR-S
|
Tác giả:
Steve Krug |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Don’t Make Me Think, Revisited : A Common Sense Approach to Web Usability /
Năm XB:
2006 | NXB: New Riders
Từ khóa:
Số gọi:
006.7 KR-S
|
Tác giả:
Steve Krug |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Don’t Make Me Think, Revisited - A Common Sense Approach to Web Usability
NXB: Pearson Education
Từ khóa:
Số gọi:
004.019 KR-S
|
Tác giả:
Steve Krug |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sidney Sheldon; Trần Hoàng Cương dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Dòng sông phía trước. Truyện ngắn Mai Ngữ : Tiểu thuyết /
Năm XB:
2015 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922334 MA-N
|
Tác giả:
Mai Ngữ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Driven to distraction at work : how to focus and be more productive /
Năm XB:
2015 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
158.7 HA-E
|
Tác giả:
Edward M. Hallowell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Driving sustainability to business success : The DS factor management system integration and automation /
Năm XB:
2015 | NXB: Wiley,
Số gọi:
658.408 PI-J
|
Tác giả:
Jayne Pilot |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dự án kế hoạch kinh doanh từ ý tưởng đến văn bản hoàn chỉnh : Sách tham khảo /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
658 DO-C
|
Tác giả:
TS.Đỗ Minh Cương;KS.Đỗ Huy Khánh;TS.Vũ Quốc Ngữ |
Tài liệu cung cấp các thông tin về dự án và kế hoạch kinh doanh từ ý tưởng đến văn bản hoàn chỉnh.
|
Bản giấy
|
|
Dự án kế hoạch kinh doanh từ ý tưởng đến văn bản hoàn chỉnh : Sách tham khảo /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
658 DO-C
|
Tác giả:
TS.Đỗ Minh Cương;KS.Đỗ Huy Khánh;TS.Vũ Quốc Ngữ |
Tài liệu cung cấp các thông tin về dự án và kế hoạch kinh doanh từ ý tưởng đến văn bản hoàn chỉnh.
|
Bản giấy
|