| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Marketing quốc tế và quản lý xuất khẩu
Năm XB:
1994 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 MAR
|
Tác giả:
Trường Đại học kinh tế quốc dân |
Trình bày các kiến thức cơ bản về marketing quốc tế và hoạt động xuất khẩu
|
Bản giấy
|
|
Nguyên lý thiết kế cấu tạo các công trình kiến trúc
Năm XB:
1994 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
690 PH-H
|
Tác giả:
Phan Tuấn Hài, Võ Đình Diệp, Cao Xuân Lương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS.Từ Điển, |
Những vấn đề về phương pháp luận thống kê trong doanh nghiệp; Cung cấp các kiến thức chuyên sâu, cấp bách và thực tế mà doanh nghiệp phải quan tâm...
|
Bản giấy
|
||
Cause & Effect : Intermediate reading practice second edition /
Năm XB:
1994 | NXB: Heinle & Heinle Publishers
Số gọi:
428.6 AC-P
|
Tác giả:
Patricia Ackert, Nicki Giroux de Navarro |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kiến thức kế toán cần thiết : Cho các nhà điều hành doanh nghiệp /
Năm XB:
1994 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
657.1 PH-C
|
Tác giả:
Phan Chuyển |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán chi phí : (Theo hệ thống kế toán Mỹ) /
Năm XB:
1994 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
657 NA-L
|
Tác giả:
Nathan S.Lavin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thực hành kế toán các doanh nghiệp ngoài quốc doanh : Thể lệ mở, sử dụng tài khoản tại ngân hàng /
Năm XB:
1994 | NXB: Thống kê
Số gọi:
657.7 LA-Q
|
Tác giả:
Lâm Quý. |
Giới thiệu những kiến thức cơ bản về thực hành kế toán, thể lệ mở, sử dụng tài khoản của các doanh nghiệp ngoài quốc doanh tại Ngân hàng Nhà nước...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Arthur Conan Doyle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Phương pháp hạch toán SNA hệ thống tài khoản quốc gia Việt Nam
Năm XB:
1994 | NXB: Thống kê
Số gọi:
339.3 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Chỉnh, Lê Xuân Hòa, Phạm Đình Hàn. |
Trình bày lý luận về các phạm trù, sự giống và khác nhau giữa kế toán, tài khoản kế toán, hệ thống kế toán với bảng cân đối kinh tế quốc dân và hệ...
|
Bản giấy
|
|
Thị trường vốn, lao động và những tiềm năng market
Năm XB:
1994 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
331.12 LE-D
|
Tác giả:
Lê Anh Đặng, Bùi Trường Sơn |
Những số liệu cơ bản về vốn lao động, tiềm năng và hiệu quả kinh tế của các thành phần kinh tế trong những năm 1994-1995. Danh mục tra cứu các xí...
|
Bản giấy
|
|
Equity Investment Management : How to select stocks and markets
Năm XB:
1994 | NXB: John Wiley & Sons, Ltd
Số gọi:
650.1 LO-S
|
Tác giả:
Lofthouse, Stephen |
Many investment managers are familiar with the usual introductory investment and accounting textbook material, known a great deal about individual...
|
Bản giấy
|
|
The bond market : Trading and risk management /
Năm XB:
1993 | NXB: Business one irwin
Từ khóa:
Số gọi:
332.64 RA-C
|
Tác giả:
Christina I.Ray |
Gồm 3 phần: The trading instruments, the players, the rules; Bond pricing and forecasting...
|
Bản giấy
|