| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
李克兴,张新红 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
GVHD: Nguyễn Phương Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
现代汉语动态助词“着”与越南语”Đang""the"的对比研究
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 BT-P
|
Tác giả:
Bùi Thị Ngọc Thương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GVHD: Nguyễn Phương Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
看图说话 :. 2, Quyển hạ / : : Tài liệu dành cho sinh viên năm nhất. /
Năm XB:
2006 | NXB: Đại Học ngôn ngữ Bắc Kinh,
Từ khóa:
Số gọi:
495 DI-T
|
Tác giả:
Đinh Vĩnh Thọ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Peter Newmark |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
姜倩、和刚强 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hà Thị Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
英汉互译简明教程 : : A COURSE COURSE ON ENGLISH-CHINESE&CHINESE-ENGLISH TRANSLATION /
Năm XB:
2020 | NXB: 外语教学与研究,
Từ khóa:
Số gọi:
315.9 TR-C
|
Tác giả:
张震就、孙建民 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|