| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tuyển chọn 55 chuyên đề Ngữ pháp căn bản và Từ vựng tiếng Pháp
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
445 PH-L
|
Tác giả:
Phan Hoài Long; Nguyễn Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển chọn các bộ đề tiếng Anh : Ôn thi tú tài và đại học /
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Anh Dũng, Lý Thanh Trúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển chọn các chủng vi khuẩn có khả năng sinh hương cho nước mắm
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Tiến; Th.S Bùi Thị Hồng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tuyển chọn các dạng bài tập tiếng Anh tập 1 : Ngữ Pháp, Từ Vựng, Cấu trúc...Luyện thi Đại học - Bồi Dưỡng học sinh giỏi /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 VO-T
|
Tác giả:
Võ Nguyễn Xuân Tùng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển chọn các dạng bài tập tiếng Anh tập 2 : Ngữ Pháp, Từ Vựng, Cấu trúc...Luyện thi Đại học - Bồi Dưỡng học sinh giỏi /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 VO-T
|
Tác giả:
Võ Nguyễn Xuân Tùng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển chọn các dạng bài tập tiếng Anh tập 3 : Ngữ Pháp, Từ Vựng, Cấu trúc...Luyện thi Đại học - Bồi Dưỡng học sinh giỏi /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 VO-T
|
Tác giả:
Võ Nguyễn Xuân Tùng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển chọn các dạng bài tập tiếng Anh tập 4 : Ngữ Pháp, Từ Vựng, Cấu trúc...Luyện thi Đại học - Bồi Dưỡng học sinh giỏi /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 VO-T
|
Tác giả:
Võ Nguyễn Xuân Tùng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển chọn các đề thi tiếng Pháp : ôn thi vào Đại học /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
445 BI-T
|
Tác giả:
Bích Thủy; Phương Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bảo An - Duy Long |
Tuyển tập câu đố Việt Nam
|
Bản giấy
|
||
Tuyển chọn chủng Pseudomonas syringae có khả năng sinh syringomycin E
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-N
|
Tác giả:
Vũ Thị Nhàn; Th.S Nguyễn Ngọc Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tuyển chọn chủng vi nấm nội sinh có khả năng sinh tổng hợp Huperzine A từ cây thạch tùng răng cưa phân bố ở SaPa - Việt Nam
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LU-L
|
Tác giả:
Lưu, Thùy Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tuyển chọn một số chủng bacillus đa hoạt tính sử dụng làm phân bón vi sinh vật chức năng cho cây lạc
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 UN-H
|
Tác giả:
Ứng Thị Hạnh, GVHD. Phạm Văn Toản |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|