| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tách dòng và đọc trình tự gen Cry4B mã hóa protein diệt ấu trùng bộ hai cánh ( Diptera) từ các chủng Bacillus thuringiensis phân lập
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Ngọc Như, GVHD: Ngô Đình Bính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện chiến lược marketing đối với dòng thuốc kê đơn trong bệnh viện tại công ty TNHH thương mại và dịch vụ quốc tế Bình Minh trến địa bàn Hà Nội
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 LE-D
|
Tác giả:
Lê trí Dũng, GVHD: Đinh Đăng Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Sử dụng Marketing online cho học viện Công nghệ Thông tin Bách Khoa BKACAD
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-O
|
Tác giả:
Nguyễn Thi Oanh, GVHD: Nguyễn Kim Truy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Một số đề xuất nhằm cải thiện hoạt động marketing cho làng nghề mây tre đan phú vinh
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 PH-T
|
Tác giả:
Phan Ngọc Tỉnh; GVHD: Ths.Nguyễn Thị Lan Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sự tích và truyền thuyết dân gian
Năm XB:
2012 | NXB: Văn hoá dân tộc
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 HO-L
|
Tác giả:
Hoàng Lê; Trần Việt Kỉnh; Võ Văn Trực |
Cuốn sách này nói về sự tích các vị thần Thăng Long - Hà Nội, truyền thuyết dân gian Khánh Hòa, truyện ma quỷ làng Hậu Luật
|
Bản giấy
|
|
Fluorine in pharmaceutical and medicinal chemistry :From biophysical aspects to clinical applications
Năm XB:
2012 | NXB: Imperial College Press
Từ khóa:
Số gọi:
615.2731 GO-V
|
Tác giả:
Véronique Gouverneur; Klaus Müller |
Fluorine chemistry is an expanding area of research that is attracting international interest, due to the impact of fluorine in drug discovery and...
|
Bản giấy
|
|
Launching the imagination: a guide to three-dimensional design
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
745.4 ST-M
|
Tác giả:
Mary Stewart |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động của bộ phân Marketing tại khách sạn HANOI AMANDA.
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 LE-Q
|
Tác giả:
Lê, Thị Quyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Data Virtualization for Business Intelligence Systems : Revolutionizing Data Integration for Data Warehouses /
Năm XB:
2012 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
005.745 LA-R
|
Tác giả:
Rick F.van der Lans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Philip Kotler, Gary Armstrong; Lại Hồng Vân và những người khác dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thương hiệu ngành dệt may Việt Nam hiện trạng và giải pháp
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thùy Nhung, GVHD: Nguyễn Kim Truy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp Marketing các sản phẩm tín dụng bán lẻ tại ngân hàng thương mại cổ phần kỹ thương Việt Nam
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 TR-L
|
Tác giả:
Trần Hải Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|