| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Vận thế phong thủy : Những điều nên tránh trong thiết kế và trang trí nhà ở hiện đại
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hóa Sài Gòn
Từ khóa:
Số gọi:
133 VAN
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần, Nam Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn giải các bài toán xác suất - thống kê
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
519.2076 DA-H
|
Tác giả:
Đào Hữu Hồ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Study on modal verbs as obligation and necessity
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Hà, GVHD: Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình đại số tuyến tính và hình học giải tích Tập 1 : Dùng cho sinh viên các ngành toán học, cơ học, toán tin ứng dụng /
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
512.5071 TR-H
|
Tác giả:
Trần Trọng Huệ. |
Khái niệm cơ bản về tập hợp và quan hệ, trường số thực, trường số phức, đa thức và phân tích hữu tỉ, không gian vectơ, ánh xạ tuyến tính và ma...
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang nghiệp vụ thanh tra chuyên ngành giáo dục và đào tạo
Năm XB:
2006 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
344.597 CAM
|
Tác giả:
Phạm Văn Giáp, Đỗ Thanh Kế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố lên quá trình bảo quản chế phẩm vi sinh giữ ẩm đất Lipomycin M
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Hà, GVHD: PGS.TS Tống KIm Thuần |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp giải bài tập hình học họa hình chọn lọc
Năm XB:
2006 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Số gọi:
516.0076 DO-H
|
Tác giả:
Đoàn Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
V.I. Lênin. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Consecutive interpreting diffculties and suggested solutions
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DI-V
|
Tác giả:
Đinh Thanh Vân, GVHD: Ly Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to say it best a guidance to speeches for every occasion and the comparision between those in English and Vietnamese
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trinh Thi Hang, GVHD: Nguyen Quang Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sinh tổng hợp kháng sinh nhờ Streptomyces 46.217
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nghiêm Thị Thùy Linh, GVHD: PGS.TS Cao Văn Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|