| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Synonym and a contrastive study on Synonym
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-T
|
Tác giả:
Doan Thi Dieu Thuy, GVHD: Tran Duc Vuong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn trả lời câu hỏi và giải bài tập nguyên lý kế toán Tập 1
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
657.042 HA-T
|
Tác giả:
TS Hà Xuân Thạch (Chủ biên), PGS.TS Võ Văn Nhị, Ths Nguyễn Thị Mỹ Hoàng, Ths Lư Thị Thanh Nhàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
V.I. Lênin. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Optimizing and Maintaining a Database Administration Solution Using Microsoft SQL Server 2005 : Self-Paced Training Kit /
Năm XB:
2006 | NXB: Microsoft Press
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 TH-O
|
Tác giả:
Orin Thomas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những nội dung cơ bản của Luật Sở hữu trí tuệ
Năm XB:
2006 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
346.59704 NHU
|
Tác giả:
Vụ công tác lập pháp |
Giới thiệu nội dung cơ bản của luật sở hữu trí tuệ cụ thể như: Quyền tác giả và quyền liên quan đến quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp, quyền...
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu mối quan hệ giữa sinh vật phù du và nồng độ oxy hòa tan đến sự ô nhiễm nước hồ Bảy Mẫu
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Minh Tuấn, GVHD: PGS.TS Nguyễn Đình Mạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bill Gates con đường đến tương lai : The path to the future /
Năm XB:
2006 | NXB: Trẻ
Số gọi:
658.47 GAT
|
Tác giả:
Jonathan Gatlin; Lê Hiền Thảo, Vũ Tài Hoa, Nguyễn Văn Phước. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on errors made by the fourth year students at Faculty of English at HOU as using apposition in English
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-T
|
Tác giả:
Do Thi Phuong Thao, GVHD: Hoang Van Van |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Hữu Vinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Anh, GVHD: Nguyễn Văn Cơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Pháp luật cạnh tranh tại Việt Nam : Sách tham khảo /
Năm XB:
2006 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
343.09597 PHA
|
Tác giả:
Lê Danh Vĩnh, Hoàng Xuân Bắc, Nguyễn Ngọc Sơn |
Tổng quan về cạnh tranh, chính sách cạnh tranh và pháp luật cạnh tranh; pháp luật về chống cạnh tranh không lành mạnh; về thoả thuận hạn chế cạnh...
|
Bản giấy
|
|
A study on the English word "head" and its Vietnamese equivalents
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DU-A
|
Tác giả:
Duong My Anh, GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|