| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Quản lý quan hệ khách hàng : Sách tham khảo dùng cho đào tạo ngành Quản trị kinh doanh bưu chính, viễn thông và cán bộ quản lý /
Năm XB:
2006 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
658.81 NG-H
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Quang Hưng |
Tài liệu cung cấp các thông tin về quản lý quan hệ khách hàng
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Công Tuấn, Ngô Quỳnh Trang |
Tự học CCNA trong 10 tiếng cuốn sách giới thiệu chuyển mạch LAN và cấu hình các bộ chuyển mạch LAN CISCO2950.CISCO ROUTER , các LAN ảo và tạo đường...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
TS Chu Bích Thu chủ biên, PGS.TS Nguyễn Ngọc Trâm, TS. Nguyễn Thuý Khanh |
Giải nghĩa những từ ngữ, những nghĩa mới trong tiếng Việt khoảng từ năm 1985 đến năm 2000
|
Bản giấy
|
||
Những nội dung cơ bản của Pháp lệnh sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh thủ tục giải quyết các vụ án hành chính
Năm XB:
2006 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
342.597 NHU
|
|
Cuốn sách gồm 2 phần: Phần 1, Những nội dung cơ bản của pháp lệnh sửa đổi, bổ sung một số điều của pháp lệnh thủ tục giải quyết các vụ án hành...
|
Bản giấy
|
|
Some typical errors in composions writing
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-H
|
Tác giả:
Dao Thi Hoa, GVHD: Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nxb. Chính trị Quốc gia |
Trình bày những vấn đề cơ bản về luật đấu thầu gồm có lựa chọn nhà thầu, quy định chung về đấu thầu, huỷ đấu thầu và loại bỏ hồ sơ dự thầu, hợp...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hoài Thanh, Hoài Trân |
Sưu tầm giới thiệu và nhận xét đánh giá về thơ mới với các tác giả tiểu biểu và bài thơ tiêu biểu của họ như: Tản Đà, Thế Lữ, Vũ Đình Liên, Lam...
|
Bản giấy
|
||
Cultural and linguistic features of English and Vietnamese words and phrase used in advertising
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Thu Hiền, GVHD: Dương Kỳ Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Niên giám công nghệ thông tin - truyền thông Việt Nam 2006 : Vietnam ICT directory 2006 /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
480/4552 NIE
|
Tác giả:
Hội tin học TP. Hồ Chí Minh-HCA, Tạp chí thế giới vi tính-PC world Viet Nam |
Tài liệu cung cấp các thông tin về niên giám thông tin - truyên fthông việt nam 2006
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jayakaran Mukundan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Quy trình công nghệ sản xuất và đánh giá hiệu quả của một số chế phẩm sinh học trong chăn nuôi
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 HA-T
|
Tác giả:
Hán Thị Thương, GVHD: TS Hoàng Văn Hoàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Communicative language teaching today
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0071 RI-J
|
Tác giả:
Jack C. Richards |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|