| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Managing concentrated stock wealth : An advisor's guide to building customized solutions /
Năm XB:
2016 | NXB: Bloomberg Press
Từ khóa:
Số gọi:
332.6322 KO-T
|
Tác giả:
Tim Kochis, Michael J. Lewis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Managing talent retention : An roi approach /
Năm XB:
2009 | NXB: Pfeiffer
Từ khóa:
Số gọi:
658.314 JA-C
|
Tác giả:
Phillips, Jack J. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Phú Cường; GVHD: TS. Nguyễn Hoài Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ngô Nguyễn Nhật Linh; GVHD: TS. Nguyễn Vũ Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mạng dịch vụ ảo: Xây dựng Website đặt tiệc trực tuyến cho nha hàng trăng tròn
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Tú Anh, GS. Thái Thanh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hằng; GVHD: TS. Nguyễn Cao Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Văn Giáo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Tô Thế Tài; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Minh Dân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Luyện; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mạng quang thụ động PON và công nghệ cáp quang thuê bao FTTH
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Duy Hoàng; GVHD: TS. Lê Minh Hiếu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mạng quang trong truyền hình cáp
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thu Thủy; GVHD: TS. Trần Tuấn Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
ThS. Ngô Mỹ Hạnh |
Nội dung cuốn sách gồm 5 chương: chương 1 tổng quan về mạng thế hệ sau. Chương 2 cấu trúc mạng thế hệ sau.Chương 3 giới thiệu về mạng viễn thông...
|
Bản giấy
|