| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Intermediate microeconomics : (Kinh tế vi mô trung cấp: Cách tiếp cận hiện đại): A modern approach /
Năm XB:
2006 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
3385 HA-V
|
Tác giả:
Hal R. Varian |
Trình bày những khái niệm căn bản trong kinh tế vi mô chương trình trung cấp. Tìm hiểu về thị trường, chi tiêu ngân quỹ, sự hài lòng của người tiêu...
|
Bản giấy
|
|
Toán cao cấp /. Tập 3, Phép tính giải tích nhiều biến số /
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
515.076 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Trí. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam : Dùng trong các trường Đại học, cao đẳng /
Năm XB:
2006 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
324.2597
|
|
Nhập môn lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam. Quá trình đấu tranh giành chính quyền (1930-1945). Đảng lãnh đạo...
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao các dạng bài tập trắc nghiệm tiếng Anh
Năm XB:
2006 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
420.34 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Trí, Nguyễn Phương Vi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Dong |
Mô hình hồi quy một vài tư tưởng cơ bản; mô hình hồi quy hai biến, ước lượng tham số và kiểm định giả thiết; hồi bội quy; hồi quy với biến giả; đa...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đỗ Xuân Thụ |
Những kiến thức cơ bản về kỹ thuật điện tử số, các hệ thông số đếm, điện tử số, đặc tính chuyển mạch của các linh kiện bán dẫn, các mạch nhớ cơ bản...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Santiago Alvarez |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
万艺铃 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình lịch sử nhà nước và pháp luật thế giới. 1 /
Năm XB:
2006 | NXB: Công An Nhân Dân
Số gọi:
320.10711 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Điềm- Vũ Thị Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Giới thiệu tiểu sử, nghề nghiệp và những bức tranh cổ động của hoạ sĩ Huỳnh Văn Thuận
|
Bản giấy
|
||
Architecture for Architects
Năm XB:
2006 | NXB: The images publishing group Pty Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
725.23 MI-C
|
Tác giả:
Michael J. Crosbie |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
1000 bags, tags & labels : Distinctive Designs for every industry /
Năm XB:
2006 | NXB: Rockport Publisgers
Số gọi:
720 KI-E
|
Tác giả:
Kiki Eldridge |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|