| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Maureen Sprankle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
TS Vũ Kim Dũng |
Trình bày tổng quan về kinh tế học, lí thuyết cung cầu, co giãn, lý thuyết hành vi người tiêu dùng, lý thuyết doanh nghiệp, cấu trúc thị trường,...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phạm Công Ngô |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Toán cao cấp : Dùng cho: Sinh viên ngoại ngữ chuyên ngành trường Đại học Bách khoa Hà Nội, sinh viên các ngành khoa học xã hội, nhân văn và sinh viên các hệ tại chức, cao đẳng các trường đại học khác /
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
517.071 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Hồ Quỳnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The medici effect : What elephants and epidemics can teach us about innovation /
Năm XB:
2006 | NXB: Harvard Business school press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4063 JO-F
|
Tác giả:
Frans Johansson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Exceptional selling : how the best connect and win in high stakes sales /
Năm XB:
2006 | NXB: Wiley,
Số gọi:
658.85 EXC
|
Tác giả:
Jeff Thull |
"This is the first book to apply powerful diagnostic principles directly to sales conversations. It shows you how to create a customer engagement...
|
Bản giấy
|
|
Chiến lược kinh doanh hiệu quả : Các giải pháp kinh doanh hiệu quả và thực tiễn nhất /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
658.8 CHI
|
Tác giả:
Biên dịch: Trần Thị Bích Nga; Phạm Ngọc Sáu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
3-D negotiation: Powerful tools to change the game in your most important deals
Năm XB:
2006 | NXB: Harvard Business school press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4052 DA-L
|
Tác giả:
David A. Lax |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tourism 1 Teacher's Resource Book : Oxford English for careers /
Năm XB:
2006 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 RO-W
|
Tác giả:
Robin Walker; Keith Harding |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý chất lượng trong công nghiệp thực phẩm
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 HA-T
|
Tác giả:
Hà Duyên Tư |
Kiến thức cơ bản về chất lượng thực phẩm, nội dung các hoạt động quản lí và kiểm tra chất lượng, kĩ thuật lấy mẫu, kĩ thuật kiểm tra thống kê trong...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
B.s.: Lê Ngọc Tú (ch. b.), Lâm Xuân Thanh, Phạm Thu Thuỷ.. |
Những kiến thức về các dạng thức của các chất độc trong cơ thể. Chuyển hoá sinh học các độc tố, tác dụng, điều biến các độc tính của chất độc....
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
B.s.: Nguyễn Ngọc Lanh, Vũ Triệu An, Phan Thị Phi Phi... ; Ch.b.: Nguyễn Ngọc Lanh, Văn Đình Hoa |
Giới thiệu những kiến thức cơ bản về miễn dịch học: khái niệm về đáp ứng miễn dịch, chức năng kháng thể, tế bào B và đáp ứng miễn dịch dịch thể......
|
Bản giấy
|