| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Ngăn chặn ảnh hưởng của văn hóa phẩm đồi trụy đối với thanh thiếu niên
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
344 NGA
|
|
Cuốn sách này nói về những ảnh hưởng của văn hóa phẩm đồi trụy đối với thanh niên hiện nay và một số biện pháp ứng phó....
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ron White; Nguyễn Trọng Tuấn, Vũ Văn Hùng, Lữ Quốc Tuyền dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Khâu Trung Huệ; Trang Gia Phúc; Trương Chấn Hải... |
Nguyên lý cơ bản về thi đấu bóng bàn và nghiên cứu chất lượng kĩ thuật của nó. Nghiên cứu tính năng của các loại vợt bóng bàn. Kĩ thuật giao bóng,...
|
Bản giấy
|
||
First things first : Hướng dẫn học bộ New concept English /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 AL-L
|
Tác giả:
L.G Alexander, Trần Văn Thành, Nguyễn Thanh Yến (Dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập các bài thi trắc nghiệm tiếng Anh Tập 3
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
428 PH-B
|
Tác giả:
Phạm Đăng Bình. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật thi công công trình xây dựng : Toàn tập /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
624 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Đức Tiển, Trần Vũ Khanh, Tống Phước Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TOEFL preparation course : "Giáo trình TOEFL hoàn chỉnh nhất" /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 MA-M
|
Tác giả:
M. Kathleen Mahnke, Carolyn B. Duffy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge proficiency examination practice 5 : Tài liệu luyện thi. /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge first certificate examination practice 4
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 NG-S
|
Tác giả:
University of Cambridge local examinations syndicate; Giới thiệu và chú giải: Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trắc nghiệm môn đọc hiểu luyện thi chứng chỉ A tiếng Anh : Reding comprehension /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
180 Kiểu nhà mỹ thuật và phù hợp với phong thổ Việt Nam : Tủ sách đời sống và mỹ thuật
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
690.597 NG-D
|
Tác giả:
KTS. Nguyễn Minh Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập tiêu chuẩn xây dựng của Việt Nam Tập 5, Tiêu chuẩn thiết kế : công trình nông nghiệp - Công trình giao thông - Công trình thủy lợi - Kho tàng, trạm và đường ống dẫn xăng dầu : Proceedings of Vietnam construction standards /
Năm XB:
1997 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
624.0218 TUY
|
Tác giả:
Bộ Xây dựng. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tiêu chuẩn xây dựng
|
Bản giấy
|