Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 25545 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Thủ thuật internet
Năm XB: 2005 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi: 005.3 DI-T
Tác giả:
Đinh Phan Chí Tâm - Nguyễn Tấn Hoàng
Tài liệu cung cấp các thông tin về thủ thuật internet
Bản giấy
V.I.Lê-nin toàn tập Phần 3
Năm XB: 2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi: 335.43 LEN
Tác giả:
V.I. Lênin.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Physical Chemistry
Năm XB: 2005 | NXB: John Wiley & sons, INC
Số gọi: 541.3 RO-S
Tác giả:
Robert J. Silbey
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
ThS. Nguyễn Phú Giang
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Hope for renewal : Photographs from Indonesia after the Tsunami /
Năm XB: 2005 | NXB: East-West Center
Số gọi: 646.15 GA-R
Tác giả:
Garcia, Marco
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Can English be used as a tool of intercultural communication?
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-H
Tác giả:
Nguyễn Việt Hưng, GVHD: Nguyễn Thanh Bình
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
V.I.Lê-nin toàn tập Phần 5
Năm XB: 2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi: 335.43 LEN
Tác giả:
V.I. Lênin.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Quản trị sản xuất viễn thông
Năm XB: 2005 | NXB: Bưu điện
Số gọi: 384.068 NG-A
Tác giả:
Nguyễn Thị Minh An, Nguyễn Hoài Anh
Giới thiệu những vấn đề thiết thực về quản trị sản xuất viễn thông như: Vai trò của viễn thông trong sự phát triển kinh tế, xã hội, cơ sở tổ chức...
Bản giấy
V.I.Lê-nin toàn tập Phần 6
Năm XB: 2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi: 335.43 LEN
Tác giả:
V.I. Lênin.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
"At, in, on" as English prepositions of time in contrast with Vietnamese equivalents
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 BU-P
Tác giả:
Bùi Thị Mai Phương, GVHD: Lê Văn Thanh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Phạm Thái Vinh
Cuốn schs có hơn 44.000 từ tiếng Anh, 46.000 từ tiếng Pháp và hơn 68.000 từ tiếng Việt, được biên soạn về các lĩnh vực xây dựng, giao thông, công...
Bản giấy
Tác giả:
Vũ Thị Minh Hậu, GVHD: TS. Tăng Thị Chính
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Thủ thuật internet
Tác giả: Đinh Phan Chí Tâm - Nguyễn Tấn Hoàng
Năm XB: 2005 | NXB: Giao thông vận tải
Tóm tắt: Tài liệu cung cấp các thông tin về thủ thuật internet
V.I.Lê-nin toàn tập Phần 3
Tác giả: V.I. Lênin.
Năm XB: 2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Physical Chemistry
Tác giả: Robert J. Silbey
Năm XB: 2005 | NXB: John Wiley & sons, INC
Can English be used as a tool of intercultural communication?
Tác giả: Nguyễn Việt Hưng, GVHD: Nguyễn Thanh Bình
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
V.I.Lê-nin toàn tập Phần 5
Tác giả: V.I. Lênin.
Năm XB: 2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Quản trị sản xuất viễn thông
Tác giả: Nguyễn Thị Minh An, Nguyễn Hoài Anh
Năm XB: 2005 | NXB: Bưu điện
Tóm tắt: Giới thiệu những vấn đề thiết thực về quản trị sản xuất viễn thông như: Vai trò của viễn thông...
V.I.Lê-nin toàn tập Phần 6
Tác giả: V.I. Lênin.
Năm XB: 2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
"At, in, on" as English prepositions of time in contrast with Vietnamese equivalents
Tác giả: Bùi Thị Mai Phương, GVHD: Lê Văn Thanh
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ điển kỹ thuật xây dựng và máy móc thiết bị thi công Anh - Pháp - Việt : =Dictionary of Civil Engineering, Construction Machinery anh Equipment English - French - Vietnamese /
Tác giả: Phạm Thái Vinh
Năm XB: 2005 | NXB: Xây dựng
Tóm tắt: Cuốn schs có hơn 44.000 từ tiếng Anh, 46.000 từ tiếng Pháp và hơn 68.000 từ tiếng Việt, được biên...
×