| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Ngoại giao Việt nam: 1945 - 2000
Năm XB:
2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
327.597 NGO
|
Tác giả:
Ban biên soạn: Đại sứ Nguyễn Đình Bin, Nguyễn Xuân, Lưu Văn Lợi, Ts. Nguyễn Ngọc Trường, .... |
Trình bày những vấn đề lý luận và thực tiễn của quá trình xây dựng và thực hiện đường lối, chính sách ngoại giao Việt Nam từ năm 1945 đến năm 2000
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quan hệ di truyền của giống bưởi Đoan Hùng với các giống bưởi khác bằng kỹ thuật sinh học phân tử
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Bình Nguyên. GVHD: Nguyễ Hoàng Tỉnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn bản pháp quy về xét duyệt, công nhận chức danh giáo sư, phó giáo sư
Năm XB:
2005
Số gọi:
370.597 VA-B
|
Tác giả:
Hội đồng chức danh nhà nước |
Gồm các văn bản pháp quy của nhà nước quy định về tiêu chuẩn, thủ tục bổ nhiệm, miễn nhiệm chức danh giáo sư, phó giáo sư, thành lập hội đồng chức...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Hoài Bắc; Nguyễn Thanh Nghị |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Functional English Grammar: An introduction for second language teachers /
Năm XB:
2005 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.007 GR-L
|
Tác giả:
Graham Lock |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Trần Minh Tiến, TS. Nguyễn Thành Phúc |
Gồm nhiều bài tập đã giải sẵn, các bài tập bình thường và đặc biệt ở cả các dạng thường được cho các kỳ thi trắc nghiệm của môn học Kỹ thuật...
|
Bản giấy
|
||
Phân lập nấm gây hại nghiêm trọng Colletotrichum Sp ở một số vùng trồng cà phê phía bắc Việt Nam
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị THu Hiền. GVHD: Lê Thị Ánh Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình kinh tế học quốc tế : Lưu hành nội bộ /
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
337.071 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Như Bình |
Nghiên cứu về kinh tế quốc tế: Các thuyết thương mại quốc tế, các vấn đề hội nhập kinh tế quốc tế và khu vực, tỉ giá hối đoái và thị trường tiền tệ...
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh cấp tốc trong các ngữ cảnh thời sự
Năm XB:
2005 | NXB: Nxb TH TP Hồ Chí Minh,
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận biên dịch |
Cung cấp từ vựng và các thành ngữ quan trọng trong 150 ngữ cảnh thời sự bao gồm các lĩnh vực then chốt như xã hội, Kinh tế, thương mại, giáo dục...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thiên Bằng, Hoàng Đức Hải, Phương Lan (Hiệu đính) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Thiết kế hệ thống xử lý nước thải khu đô thị bằng phương pháp sinh học ở bể Aeroten
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Xuân Thịnh. GVHD: Nguyễn Xuân Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các ký hiệu ngữ âm tiếng Anh
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|