| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tự học và thực hành quản trị hệ thống SQL server 2000
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Đức Tiết |
Khái niệm và các yếu tố hợp thành của nền văn hoá; Giới thiệu văn hoá pháp lí Việt Nam trong các thới kỳ dựng nước, giữ nước trước và sau Cách mạng...
|
Bản giấy
|
||
Nhà nước và pháp luật Việt Nam thời phong kiến - Suy ngẫm
Năm XB:
2005 | NXB: Tư Pháp
Số gọi:
320.109597 BU-D
|
Tác giả:
Bùi Xuân Đính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Ảnh hưởng của chất hoạt hóa bề mặt sinh học do một số chủng nấm men sinh ra lên quá trình phân hủy dầu mỏ
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Bá Tú. GVHD: Lại Thúy Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đánh giá thực trạng xử lý nước thải nuôi tôm sú trên cát vùng ven biển Quảng Bình & đề xuất phương pháp xử lý bằng biện pháp sinh học
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Phương Thanh. GVHD: Nguyễn Khắc Thái |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some common mistakes in writing sentences made by second year English major at HOU
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LY-Y
|
Tác giả:
Ly Hai Yen, GVHD: Pham Thi Minh Phuong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Thị Thu Hương, GVHD: Nguyễn Văn Cơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tranh sơn khắc"Lễ hội". Tem bưu chính"Nhạc cung đình Huế"
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 LE-N
|
Tác giả:
Lê Lan Nhi, GS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cuộc chạy đua vào tương lai những phương pháp quản lý hiệu quả dẫn đến thành công của doanh nghiệp
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Số gọi:
658.4 MI-G
|
Tác giả:
Minh Giang biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chuẩn bị tốt cho cuộc phỏng vấn tuyển dụng bằng tiếng Anh : With 1 audio compact discs /
Năm XB:
2005 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to teach English vocabulary for Vietnamese high school students
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Thu Hà, GVHD: Nguyễn Quang Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phùng Duy Hưng, GS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|